Họ từ tolerate
The Word Family of "tolerate"
Gốc từ tolerate có đủ bốn dạng: động từ *tolerate*, danh từ *tolerance*, tính từ *tolerant* và trạng từ *tolerantly* — thiết yếu khi nói về sự chấp nhận, khoan dung trong xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tolerate /ˈtɒləreɪt/ | chịu đựng, chấp nhận; dung thứ | |
| Danh từ | tolerance /ˈtɒlərəns/ | sự khoan dung; khả năng chịu đựng | |
| Tính từ | tolerant /ˈtɒlərənt/ | khoan dung, bao dung; có khả năng chịu đựng | |
| Trạng từ | tolerantly /ˈtɒlərəntli/ | một cách khoan dung, bao dung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chịu đựng, chấp nhận; dung thứ
Dùng khi chấp nhận điều gì không hoàn toàn đồng ý nhưng không phản đối. Mạnh hơn accept nhưng nhẹ hơn embrace. Thường đi với tân ngữ trực tiếp hoặc V-ing.
She could not tolerate the noise from the construction site.
Cô ấy không thể chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng.
sự khoan dung; khả năng chịu đựng
Thường không đếm được; dùng trong ngữ cảnh xã hội (religious tolerance) và y tế (tolerance to medication — khả năng dung nạp thuốc).
The school promotes tolerance and respect for all cultures.
Trường học thúc đẩy sự khoan dung và tôn trọng đối với tất cả các nền văn hoá.
khoan dung, bao dung; có khả năng chịu đựng
Dùng để mô tả người hoặc xã hội sẵn sàng chấp nhận sự khác biệt. Đi với of: tolerant of different opinions.
A tolerant society allows people to express different viewpoints.
Một xã hội bao dung cho phép mọi người bày tỏ những quan điểm khác nhau.
một cách khoan dung, bao dung
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động thể hiện sự chấp nhận và không phán xét.
She listened tolerantly to his long complaint.
Cô ấy lắng nghe một cách khoan nhượng những lời phàn nàn dài dòng của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau to be dùng tính từ tolerant, không dùng danh từ tolerance.
Tolerate đi với V-ing, không dùng to + V nguyên thể.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ tolerantly, không dùng danh từ tolerance.
