Họ từ tickle
The Word Family of "tickle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ tickle ở dạng động từ, danh từ và tính từ (ticklish) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tickle /ˈtɪkl/ | cù, làm buồn (cười) | |
| Danh từ | tickle /ˈtɪkl/ | cảm giác nhồn nhột | |
| Tính từ | ticklish /ˈtɪklɪʃ/ | dễ buồn (khi bị cù), nhạy cảm khó xử |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cù, làm buồn (cười)
dùng khi chạm nhẹ gây cảm giác buồn cười; cũng dùng nghĩa bóng "làm thích thú".
He tickled the baby's feet.
Anh ấy cù vào chân của em bé.
cảm giác nhồn nhột
chỉ cảm giác khi bị cù hoặc kích thích nhẹ, ví dụ ở cổ họng.
I felt a tickle in my throat.
Tôi cảm thấy nhồn nhột ở cổ họng.
dễ buồn (khi bị cù), nhạy cảm khó xử
mô tả người dễ bị cù cười, hoặc tình huống tế nhị khó xử lý.
I'm very ticklish on my feet.
Chân tôi rất dễ buồn khi bị cù.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tickle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (ticklish), không dùng động từ.
Mô tả tình huống tế nhị cần tính từ (ticklish), không dùng động từ tickle.
