GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ threaten

The Word Family of "threaten"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *threaten* cho ra bốn dạng: *threat* (danh từ), *threaten* (động từ), *threatening* (tính từ) và *threateningly* (trạng từ) — dùng để diễn đạt mối nguy hiểm và sự đe dọa.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
threat
/θret/
mối đe dọa, lời đe dọa, nguy cơ
Động từ
threaten
/ˈθretn/
đe dọa, có nguy cơ gây hại
Tính từ
threatening
/ˈθretnɪŋ/
đe dọa, mang tính đe nạt
Trạng từ
threateningly
/ˈθretnɪŋli/
một cách đe dọa, theo cách gây sợ hãi
2

Sơ đồ họ từ

threaten
Danh từthreatgốc (rút gọn)
Động từthreatengốc
Tính từthreatening+ -ing
Trạng từthreateningly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từthreat/θret/

mối đe dọa, lời đe dọa, nguy cơ

Đếm được: *a threat / threats*. *Under threat* = đang bị đe dọa. *A threat to sth* = nguy cơ đối với điều gì.

Climate change poses a serious threat to biodiversity.

Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.

Động từthreaten/ˈθretn/

đe dọa, có nguy cơ gây hại

*Threaten to do sth* = đe dọa sẽ làm gì. *Threaten sb with sth* = đe dọa ai bằng điều gì. *Threaten sth* = gây nguy cơ cho điều gì.

He threatened to report them to the police.

Anh ấy đe dọa sẽ báo cảnh sát về chuyện của họ.

Tính từthreatening/ˈθretnɪŋ/

đe dọa, mang tính đe nạt

Mô tả người, hành vi, hoặc tình huống gây cảm giác nguy hiểm: *threatening behaviour*, *a threatening look*.

He was arrested for sending threatening messages.

Anh ta bị bắt vì gửi tin nhắn đe dọa.

Trạng từthreateningly/ˈθretnɪŋli/

một cách đe dọa, theo cách gây sợ hãi

Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai nói hoặc hành động để gây áp lực.

He moved threateningly towards her.

Anh ta tiến lại gần cô một cách đe dọa.

4

Cụm từ thường gặp

pose a threat to sth
gây ra mối đe dọa cho điều gì
under threat
đang bị đe dọa
threaten to do sth
đe dọa sẽ làm điều gì
a serious / major threat
mối đe dọa nghiêm trọng / lớn
threatening behaviour
hành vi đe dọa / đe nạt
carry out a threat
thực hiện lời đe dọa
5

Lỗi thường gặp

She threat him with violence.She threatened him with violence.

*Threat* là danh từ; dùng động từ *threatened* làm vị ngữ.

He threatened doing it.He threatened to do it.

*Threaten* theo sau bởi *to-infinitive*, không phải *V-ing*.

The storm is a threaten to the coast.The storm is a threat to the coast.

Dạng danh từ đúng là *threat*, không phải *threaten*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS