Họ từ threaten
The Word Family of "threaten"
Gốc từ *threaten* cho ra bốn dạng: *threat* (danh từ), *threaten* (động từ), *threatening* (tính từ) và *threateningly* (trạng từ) — dùng để diễn đạt mối nguy hiểm và sự đe dọa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | threat /θret/ | mối đe dọa, lời đe dọa, nguy cơ | |
| Động từ | threaten /ˈθretn/ | đe dọa, có nguy cơ gây hại | |
| Tính từ | threatening /ˈθretnɪŋ/ | đe dọa, mang tính đe nạt | |
| Trạng từ | threateningly /ˈθretnɪŋli/ | một cách đe dọa, theo cách gây sợ hãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mối đe dọa, lời đe dọa, nguy cơ
Đếm được: *a threat / threats*. *Under threat* = đang bị đe dọa. *A threat to sth* = nguy cơ đối với điều gì.
Climate change poses a serious threat to biodiversity.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.
đe dọa, có nguy cơ gây hại
*Threaten to do sth* = đe dọa sẽ làm gì. *Threaten sb with sth* = đe dọa ai bằng điều gì. *Threaten sth* = gây nguy cơ cho điều gì.
He threatened to report them to the police.
Anh ấy đe dọa sẽ báo cảnh sát về chuyện của họ.
đe dọa, mang tính đe nạt
Mô tả người, hành vi, hoặc tình huống gây cảm giác nguy hiểm: *threatening behaviour*, *a threatening look*.
He was arrested for sending threatening messages.
Anh ta bị bắt vì gửi tin nhắn đe dọa.
một cách đe dọa, theo cách gây sợ hãi
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai nói hoặc hành động để gây áp lực.
He moved threateningly towards her.
Anh ta tiến lại gần cô một cách đe dọa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Threat* là danh từ; dùng động từ *threatened* làm vị ngữ.
*Threaten* theo sau bởi *to-infinitive*, không phải *V-ing*.
Dạng danh từ đúng là *threat*, không phải *threaten*.
