Họ từ think
The Word Family of "think"
Gốc từ think tạo ra bốn dạng: *think* (động từ), *thought* (danh từ), *thoughtful* (tính từ) và *thoughtfully* (trạng từ) — một họ từ đầy đủ để diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | think /θɪŋk/ | nghĩ, suy nghĩ, cho rằng | |
| Danh từ | thought /θɔːt/ | suy nghĩ, ý nghĩ; quan điểm | |
| Tính từ | thoughtful /ˈθɔːtfl/ | chu đáo, ân cần; đang suy nghĩ sâu xa | |
| Trạng từ | thoughtfully /ˈθɔːtfəli/ | một cách chu đáo; một cách trầm ngâm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghĩ, suy nghĩ, cho rằng
Động từ bất quy tắc: think → thought → thought. Dùng think + (that) để diễn đạt ý kiến. Thuộc stative verb trong nghĩa 'có ý kiến' — không dùng tiếp diễn: I think (not I am thinking) you're right.
I think this is a good idea.
Tôi nghĩ đây là một ý hay.
suy nghĩ, ý nghĩ; quan điểm
Đếm được khi chỉ một ý nghĩ cụ thể (a thought), không đếm được khi nói về quá trình tư duy (deep in thought). Dùng số nhiều thoughts để diễn đạt ý kiến: What are your thoughts on this?
That's an interesting thought.
Đó là một suy nghĩ thú vị.
chu đáo, ân cần; đang suy nghĩ sâu xa
Hai sắc thái: mô tả người có sự quan tâm đến người khác (a thoughtful gift — món quà chu đáo) hoặc người đang suy nghĩ nghiêm túc (a thoughtful expression — vẻ mặt đang trầm ngâm).
It was very thoughtful of you to remember my birthday.
Bạn thật chu đáo khi nhớ ngày sinh nhật của tôi.
một cách chu đáo; một cách trầm ngâm
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận hoặc với sự quan tâm đến người khác.
She nodded thoughtfully before giving her answer.
Cô ấy gật đầu trầm ngâm trước khi đưa ra câu trả lời.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Think với nghĩa 'có ý kiến/cho rằng' là stative verb — không dùng thì tiếp diễn.
Think bất quy tắc — quá khứ là thought, không phải thinked.
Mô tả tính cách chu đáo → dùng tính từ thoughtful, không dùng danh từ thought.
