GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ think

The Word Family of "think"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ think tạo ra bốn dạng: *think* (động từ), *thought* (danh từ), *thoughtful* (tính từ) và *thoughtfully* (trạng từ) — một họ từ đầy đủ để diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
think
/θɪŋk/
nghĩ, suy nghĩ, cho rằng
Danh từ
thought
/θɔːt/
suy nghĩ, ý nghĩ; quan điểm
Tính từ
thoughtful
/ˈθɔːtfl/
chu đáo, ân cần; đang suy nghĩ sâu xa
Trạng từ
thoughtfully
/ˈθɔːtfəli/
một cách chu đáo; một cách trầm ngâm
2

Sơ đồ họ từ

think
Động từthinkgốc
Danh từthoughtdạng danh từ bất quy tắc
Tính từthoughtful+ -ful
Trạng từthoughtfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từthink/θɪŋk/

nghĩ, suy nghĩ, cho rằng

Động từ bất quy tắc: think → thought → thought. Dùng think + (that) để diễn đạt ý kiến. Thuộc stative verb trong nghĩa 'có ý kiến' — không dùng tiếp diễn: I think (not I am thinking) you're right.

I think this is a good idea.

Tôi nghĩ đây là một ý hay.

Danh từthought/θɔːt/

suy nghĩ, ý nghĩ; quan điểm

Đếm được khi chỉ một ý nghĩ cụ thể (a thought), không đếm được khi nói về quá trình tư duy (deep in thought). Dùng số nhiều thoughts để diễn đạt ý kiến: What are your thoughts on this?

That's an interesting thought.

Đó là một suy nghĩ thú vị.

Tính từthoughtful/ˈθɔːtfl/

chu đáo, ân cần; đang suy nghĩ sâu xa

Hai sắc thái: mô tả người có sự quan tâm đến người khác (a thoughtful gift — món quà chu đáo) hoặc người đang suy nghĩ nghiêm túc (a thoughtful expression — vẻ mặt đang trầm ngâm).

It was very thoughtful of you to remember my birthday.

Bạn thật chu đáo khi nhớ ngày sinh nhật của tôi.

Trạng từthoughtfully/ˈθɔːtfəli/

một cách chu đáo; một cách trầm ngâm

Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận hoặc với sự quan tâm đến người khác.

She nodded thoughtfully before giving her answer.

Cô ấy gật đầu trầm ngâm trước khi đưa ra câu trả lời.

4

Cụm từ thường gặp

think about / of sth
nghĩ về điều gì
think twice
suy nghĩ kỹ lại
deep in thought
đang trầm ngâm suy nghĩ
a thoughtful gift
món quà chu đáo
What are your thoughts on...?
Bạn nghĩ gì về...?
think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn
5

Lỗi thường gặp

I am thinking you are right.I think you are right.

Think với nghĩa 'có ý kiến/cho rằng' là stative verb — không dùng thì tiếp diễn.

He thinked about it for a long time.He thought about it for a long time.

Think bất quy tắc — quá khứ là thought, không phải thinked.

She is very thought.She is very thoughtful.

Mô tả tính cách chu đáo → dùng tính từ thoughtful, không dùng danh từ thought.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS