Họ từ thin
The Word Family of "thin"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ thin ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | thin /θɪn/ | mỏng, gầy, loãng | |
| Động từ | thin /θɪn/ | làm loãng, làm mỏng, thưa bớt | |
| Danh từ | thinness /ˈθɪnnəs/ | sự mỏng, sự gầy | |
| Trạng từ | thinly /ˈθɪnli/ | mỏng, thưa thớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mỏng, gầy, loãng
tả độ dày nhỏ của vật hoặc vóc dáng gầy; trái nghĩa với thick/fat.
He looked thin after the illness.
Anh ấy trông gầy đi sau trận ốm.
làm loãng, làm mỏng, thưa bớt
thường đi với 'out', dùng cho chất lỏng hoặc số lượng giảm dần.
Thin the paint with water before use.
Pha loãng sơn với nước trước khi dùng.
sự mỏng, sự gầy
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất mỏng hoặc gầy.
The thinness of the paper made it tear easily.
Độ mỏng của tờ giấy khiến nó dễ rách.
mỏng, thưa thớt
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với sliced, spread, populated.
The onions were thinly sliced.
Hành đã được thái lát mỏng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của thin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'slice' nên dùng trạng từ 'thinly' trong văn viết trang trọng.
Mô tả tính chất sau to be → dùng tính từ 'thin', không dùng danh từ 'thinness'.
