Họ từ test
The Word Family of "test"
Gốc từ test tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tạo ra tính từ *testing*. Ngoài ra, *tester* chỉ người hoặc thiết bị kiểm tra. Cả bốn dạng đều rất thông dụng trong học thuật và công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | test /test/ | kiểm tra, thử nghiệm | |
| Danh từ | test /test/ | bài kiểm tra, bài thi; thử nghiệm | |
| Danh từ | tester /ˈtestə/ | người kiểm tra; thiết bị kiểm tra | |
| Tính từ | testing /ˈtestɪŋ/ | thử thách, khó khăn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm tra, thử nghiệm
chỉ hành động đánh giá hoặc xem xét chất lượng, kiến thức, hoặc hoạt động của ai/gì đó; thường dùng với on (test students on vocabulary).
The engineers tested the new software for bugs.
Các kỹ sư đã kiểm tra phần mềm mới để tìm lỗi.
bài kiểm tra, bài thi; thử nghiệm
đếm được; khác với exam ở chỗ test thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn. Cũng dùng trong khoa học: a blood test (xét nghiệm máu).
We have a vocabulary test tomorrow morning.
Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào sáng mai.
người kiểm tra; thiết bị kiểm tra
chỉ người thực hiện kiểm thử (software tester) hoặc thiết bị dùng để kiểm tra (a battery tester). Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
The quality tester found several defects in the product.
Người kiểm tra chất lượng đã tìm thấy một số lỗi trong sản phẩm.
thử thách, khó khăn
mô tả tình huống hoặc giai đoạn đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên nhẫn; mang sắc thái khác với difficult — nhấn mạnh vào việc thử thách giới hạn của ai đó.
It has been a testing time for the whole team.
Đây là khoảng thời gian thử thách đối với cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Không nói make a test; dùng have a test hoặc take/sit a test.
Giới từ đúng sau test (ai đó về chủ đề) là on, không phải about.
tester chỉ người kiểm tra kỹ thuật, không dùng để nói về giáo viên. Ngữ cảnh dạy học dùng teacher.
