GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ test

The Word Family of "test"

Động từDanh từDanh từTính từ

Gốc từ test tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tạo ra tính từ *testing*. Ngoài ra, *tester* chỉ người hoặc thiết bị kiểm tra. Cả bốn dạng đều rất thông dụng trong học thuật và công nghệ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
test
/test/
kiểm tra, thử nghiệm
Danh từ
test
/test/
bài kiểm tra, bài thi; thử nghiệm
Danh từ
tester
/ˈtestə/
người kiểm tra; thiết bị kiểm tra
Tính từ
testing
/ˈtestɪŋ/
thử thách, khó khăn
2

Sơ đồ họ từ

test
Động từtestgốc
Danh từtestgốc
Danh từtester+ -er
Tính từtesting+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtest/test/

kiểm tra, thử nghiệm

chỉ hành động đánh giá hoặc xem xét chất lượng, kiến thức, hoặc hoạt động của ai/gì đó; thường dùng với on (test students on vocabulary).

The engineers tested the new software for bugs.

Các kỹ sư đã kiểm tra phần mềm mới để tìm lỗi.

Danh từtest/test/

bài kiểm tra, bài thi; thử nghiệm

đếm được; khác với exam ở chỗ test thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn. Cũng dùng trong khoa học: a blood test (xét nghiệm máu).

We have a vocabulary test tomorrow morning.

Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào sáng mai.

Danh từtester/ˈtestə/

người kiểm tra; thiết bị kiểm tra

chỉ người thực hiện kiểm thử (software tester) hoặc thiết bị dùng để kiểm tra (a battery tester). Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

The quality tester found several defects in the product.

Người kiểm tra chất lượng đã tìm thấy một số lỗi trong sản phẩm.

Tính từtesting/ˈtestɪŋ/

thử thách, khó khăn

mô tả tình huống hoặc giai đoạn đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên nhẫn; mang sắc thái khác với difficult — nhấn mạnh vào việc thử thách giới hạn của ai đó.

It has been a testing time for the whole team.

Đây là khoảng thời gian thử thách đối với cả nhóm.

4

Cụm từ thường gặp

take / sit a test
làm bài kiểm tra
pass / fail a test
đỗ / trượt bài kiểm tra
a driving test
bài thi bằng lái xe
test sth on sb
thử nghiệm gì trên ai
put sth to the test
đem gì ra thử thách / kiểm chứng
a blood / DNA test
xét nghiệm máu / ADN
5

Lỗi thường gặp

I must make a test tomorrow.I have a test tomorrow. / I must take a test tomorrow.

Không nói make a test; dùng have a test hoặc take/sit a test.

The teacher tested us about grammar.The teacher tested us on grammar.

Giới từ đúng sau test (ai đó về chủ đề) là on, không phải about.

She is a good tester of English.She is a good English teacher. / She is a skilled English tester.

tester chỉ người kiểm tra kỹ thuật, không dùng để nói về giáo viên. Ngữ cảnh dạy học dùng teacher.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS