Họ từ tension
The Word Family of "tension"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tension ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | tension /ˈtenʃn/ | sự căng thẳng, độ căng | |
| Động từ | tense /tens/ | làm căng, trở nên căng thẳng | |
| Tính từ | tense /tens/ | căng thẳng, căng | |
| Trạng từ | tensely /ˈtensli/ | một cách căng thẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự căng thẳng, độ căng
không đếm được khi chỉ trạng thái tâm lý; có thể đếm được khi chỉ các xung đột cụ thể (tensions between countries).
There was tension in the room before the announcement.
Có sự căng thẳng trong phòng trước khi có thông báo.
làm căng, trở nên căng thẳng
thường dùng tense up khi cơ thể hoặc không khí trở nên căng thẳng.
She tensed as the door creaked open.
Cô ấy căng người khi cánh cửa kêu cọt kẹt mở ra.
căng thẳng, căng
mô tả trạng thái tâm lý hoặc bầu không khí; cũng là thuật ngữ ngữ pháp chỉ 'thì' của động từ.
The atmosphere in the meeting was tense.
Bầu không khí trong cuộc họp rất căng thẳng.
một cách căng thẳng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động trong trạng thái căng thẳng.
He waited tensely for the results.
Anh ấy chờ đợi kết quả một cách căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tension trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'full of' cần danh từ (tension), không dùng tính từ.
Cần động từ chia thì (tensed), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Sau to be cần tính từ (tense), không dùng danh từ (tension).
