Họ từ tenacious
The Word Family of "tenacious"
Gốc từ tenacious có ba dạng: *tenacious* (tính từ), *tenaciously* (trạng từ), và *tenacity* (danh từ) — cùng ca ngợi sự kiên trì và không bỏ cuộc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | tenacious /tɪˈneɪʃəs/ | kiên trì, bền bỉ, không chịu từ bỏ | |
| Trạng từ | tenaciously /tɪˈneɪʃəsli/ | một cách kiên trì, bền bỉ | |
| Danh từ | tenacity /tɪˈnæsɪti/ | sự kiên trì, nghị lực, tinh thần bền bỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiên trì, bền bỉ, không chịu từ bỏ
Mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm cao độ bất chấp trở ngại; tích cực hơn *stubborn* (cứng đầu). Dùng cả nghĩa đen (bám chặt) và nghĩa bóng.
She was tenacious in her pursuit of justice.
Cô ấy kiên trì theo đuổi công lý.
một cách kiên trì, bền bỉ
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức thực hiện hành động một cách không từ bỏ.
He tenaciously defended his position despite heavy criticism.
Anh ta kiên trì bảo vệ lập trường của mình bất chấp sự chỉ trích dữ dội.
sự kiên trì, nghị lực, tinh thần bền bỉ
Dùng để khen ngợi phẩm chất quyết tâm của một người; thường đi với *show*, *demonstrate*, *admire*.
Her tenacity in the face of adversity inspired everyone around her.
Nghị lực của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *fought* → cần trạng từ *tenaciously*, không phải tính từ.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *tenacity*, không phải tính từ *tenacious*.
