GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tenacious

The Word Family of "tenacious"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ tenacious có ba dạng: *tenacious* (tính từ), *tenaciously* (trạng từ), và *tenacity* (danh từ) — cùng ca ngợi sự kiên trì và không bỏ cuộc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
tenacious
/tɪˈneɪʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không chịu từ bỏ
Trạng từ
tenaciously
/tɪˈneɪʃəsli/
một cách kiên trì, bền bỉ
Danh từ
tenacity
/tɪˈnæsɪti/
sự kiên trì, nghị lực, tinh thần bền bỉ
2

Sơ đồ họ từ

tenacious
Tính từtenaciousgốc
Trạng từtenaciously+ -ly
Danh từtenacity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từtenacious/tɪˈneɪʃəs/

kiên trì, bền bỉ, không chịu từ bỏ

Mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm cao độ bất chấp trở ngại; tích cực hơn *stubborn* (cứng đầu). Dùng cả nghĩa đen (bám chặt) và nghĩa bóng.

She was tenacious in her pursuit of justice.

Cô ấy kiên trì theo đuổi công lý.

Trạng từtenaciously/tɪˈneɪʃəsli/

một cách kiên trì, bền bỉ

Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức thực hiện hành động một cách không từ bỏ.

He tenaciously defended his position despite heavy criticism.

Anh ta kiên trì bảo vệ lập trường của mình bất chấp sự chỉ trích dữ dội.

Danh từtenacity/tɪˈnæsɪti/

sự kiên trì, nghị lực, tinh thần bền bỉ

Dùng để khen ngợi phẩm chất quyết tâm của một người; thường đi với *show*, *demonstrate*, *admire*.

Her tenacity in the face of adversity inspired everyone around her.

Nghị lực của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

4

Cụm từ thường gặp

tenacious determination
sự quyết tâm bền bỉ
with great tenacity
với nghị lực phi thường
hold tenaciously to sth
bám chắc vào điều gì
admire sb's tenacity
ngưỡng mộ nghị lực của ai
tenacious grip / hold
cái nắm / sự bám chặt kiên định
show tenacity
thể hiện sự kiên trì
5

Lỗi thường gặp

She fought tenacious for her rights.She fought tenaciously for her rights.

Bổ nghĩa cho động từ *fought* → cần trạng từ *tenaciously*, không phải tính từ.

His tenacious is admirable.His tenacity is admirable.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *tenacity*, không phải tính từ *tenacious*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS