Họ từ tell
The Word Family of "tell"
Từ gốc tell chủ yếu dùng ở dạng động từ và có thêm danh từ phái sinh *teller* — đặc biệt quan trọng là phân biệt *tell*, *say*, *speak*, và *talk* vì đây là lỗi rất phổ biến trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tell /tel/ | kể, nói với (ai đó), cho biết | |
| Danh từ | teller /ˈtelə/ | nhân viên giao dịch ngân hàng; người kể chuyện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kể, nói với (ai đó), cho biết
Động từ bất quy tắc: *tell – told – told*. Luôn cần tân ngữ chỉ người nghe: *tell sb sth* hoặc *tell sb (that)...*. Khác *say* (không cần tân ngữ người) và *talk/speak* (nhấn mạnh hành động nói).
Please tell me the truth.
Hãy nói thật cho tôi biết.
nhân viên giao dịch ngân hàng; người kể chuyện
Đếm được; hai nghĩa chính: (1) nhân viên ngân hàng tại quầy giao dịch (*bank teller*), (2) người kể chuyện trong cụm từ ghép như *storyteller* (người kể chuyện), *fortune teller* (thầy bói).
She works as a bank teller in the city centre.
Cô ấy làm nhân viên giao dịch ngân hàng ở trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi không có tân ngữ chỉ người nghe sau động từ → dùng *say*, không dùng *tell*.
*Tell* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *told*, không phải *telled*.
*Tell* + tân ngữ người nghe không cần giới từ *to*; dùng trực tiếp *tell me*.
