GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ teach

The Word Family of "teach"

Gốc từ teach tạo ra ba dạng chính: động từ teach, danh từ teacher và danh từ/tính từ teaching. Đây là họ từ thiết thực trong môi trường giáo dục và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từteacher
Động từteach
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
teach
/tiːtʃ/
dạy, giảng dạy
Danh từ
teacher
/ˈtiːtʃə/
giáo viên, thầy/cô giáo
Danh từ
teaching
/ˈtiːtʃɪŋ/
nghề dạy học; lời giáo huấn
2

Sơ đồ họ từ

teach
Động từteachgốc
Danh từteacher+ -er
Danh từteaching+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từteach/tiːtʃ/

dạy, giảng dạy

bất quy tắc: teach – taught – taught. Hai cấu trúc chính: teach sb sth (dạy ai điều gì) và teach sb to do sth (dạy ai cách làm gì).

My father taught me to ride a bicycle.

Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.

Danh từteacher/ˈtiːtʃə/

giáo viên, thầy/cô giáo

chỉ người làm nghề giảng dạy; thường dùng với mạo từ xác định khi chỉ một giáo viên cụ thể (my English teacher).

She has been an English teacher for over ten years.

Cô ấy đã là giáo viên tiếng Anh hơn mười năm.

Danh từteaching/ˈtiːtʃɪŋ/

nghề dạy học; lời giáo huấn

hai nghĩa: nghề/hoạt động giảng dạy (không đếm được: a career in teaching), và lời dạy bảo của người có uy tín (số nhiều: the teachings of Confucius).

Teaching requires patience and creativity.

Nghề dạy học đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.

4

Cụm từ thường gặp

teach a subject / class
dạy một môn học / lớp học
teach sb a lesson
cho ai một bài học (đích đáng)
a primary / secondary school teacher
giáo viên tiểu học / trung học
a teaching method
phương pháp giảng dạy
go into teaching
đi vào nghề dạy học
the teachings of sb
những lời giáo huấn của ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của teach trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She teached us grammar yesterday.→✓ She taught us grammar yesterday.

teach là động từ bất quy tắc: teach – taught – taught. Không thêm -ed.

✗ My teacher teached me how to speak English.→✓ My teacher taught me how to speak English.

Như trên, dạng quá khứ của teach là taught, không phải teached.

✗ He is a good teach.→✓ He is a good teacher.

Danh từ chỉ người dạy là teacher (thêm -er), không dùng động từ teach như danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#teach#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS