Họ từ teach
The Word Family of "teach"
Gốc từ teach tạo ra ba dạng chính: động từ *teach*, danh từ *teacher* và danh từ/tính từ *teaching*. Đây là họ từ thiết thực trong môi trường giáo dục và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | teach /tiːtʃ/ | dạy, giảng dạy | |
| Danh từ | teacher /ˈtiːtʃə/ | giáo viên, thầy/cô giáo | |
| Danh từ | teaching /ˈtiːtʃɪŋ/ | nghề dạy học; lời giáo huấn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dạy, giảng dạy
bất quy tắc: teach – taught – taught. Hai cấu trúc chính: teach sb sth (dạy ai điều gì) và teach sb to do sth (dạy ai cách làm gì).
My father taught me to ride a bicycle.
Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
giáo viên, thầy/cô giáo
chỉ người làm nghề giảng dạy; thường dùng với mạo từ xác định khi chỉ một giáo viên cụ thể (my English teacher).
She has been an English teacher for over ten years.
Cô ấy đã là giáo viên tiếng Anh hơn mười năm.
nghề dạy học; lời giáo huấn
hai nghĩa: nghề/hoạt động giảng dạy (không đếm được: a career in teaching), và lời dạy bảo của người có uy tín (số nhiều: the teachings of Confucius).
Teaching requires patience and creativity.
Nghề dạy học đòi hỏi sự kiên nhẫn và sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
teach là động từ bất quy tắc: teach – taught – taught. Không thêm -ed.
Như trên — dạng quá khứ của teach là taught, không phải teached.
Danh từ chỉ người dạy là teacher (thêm -er), không dùng động từ teach như danh từ.
