Họ từ taste
The Word Family of "taste"
Một gốc từ, ba dạng: taste (danh từ - vị, gu thẩm mỹ), taste (động từ - nếm) và tasty (tính từ - ngon) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | taste /teɪst/ | vị, khẩu vị; gu thẩm mỹ | |
| Động từ | taste /teɪst/ | nếm, có vị | |
| Tính từ | tasty /ˈteɪsti/ | ngon, đậm đà |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vị, khẩu vị; gu thẩm mỹ
chỉ cảm nhận về vị của thức ăn, hoặc sở thích/gu của một người.
I love the taste of fresh mango.
Tôi thích vị của xoài tươi.
nếm, có vị
dùng để nói về hành động nếm thử hoặc mô tả vị của món ăn (taste + tính từ).
Can I taste your soup?
Tôi nếm thử súp của bạn được không?
ngon, đậm đà
mô tả món ăn có hương vị hấp dẫn.
This curry is really tasty.
Món cà ri này thực sự ngon.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của taste trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ giác quan 'taste' dùng tính từ, không dùng trạng từ.
Không dùng thì tiếp diễn khi mô tả vị giác ở trạng thái tĩnh.
