GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tape

The Word Family of "tape"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ tape ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtape
Động từtape
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
tape
/teɪp/
băng dính, băng ghi âm/hình
Động từ
tape
/teɪp/
dán bằng băng dính, ghi âm/ghi hình
2

Sơ đồ họ từ

tape
Danh từtapegốc
Động từtapegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtape/teɪp/

băng dính, băng ghi âm/hình

chỉ dải vật liệu dính (sticky tape) hoặc băng ghi âm/video kiểu cũ.

Can you pass me the tape?

Bạn đưa tôi cuộn băng dính được không?

Động từtape/teɪp/

dán bằng băng dính, ghi âm/ghi hình

nghĩa là dùng băng dính để dán, hoặc ghi lại âm thanh/hình ảnh.

He taped the box shut.

Anh ấy dán kín thùng bằng băng dính.

4

Cụm từ thường gặp

sticky tape
băng keo trong
a tape recorder
máy ghi âm băng
tape sth up
dán kín cái gì bằng băng dính
duct tape
băng keo vải (băng dính lớn)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tape trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I tape the box yesterday.→✓ I taped the box yesterday.

Cần chia quá khứ -ed cho động từ tape trong câu có mốc thời gian quá khứ.

✗ He put tape the poster on the wall.→✓ He taped the poster to the wall.

Dùng động từ taped trực tiếp, không cần "put" kèm danh từ tape.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tape#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS