Họ từ talk
The Word Family of "talk"
Từ gốc talk dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, đồng thời có thêm tính từ *talkative* — hiểu ba dạng này giúp bạn diễn đạt về hành động nói chuyện một cách đa dạng và tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | talk /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện, bàn luận | |
| Danh từ | talk /tɔːk/ | cuộc trò chuyện; bài nói chuyện; đàm phán (số nhiều: talks) | |
| Tính từ | talkative /ˈtɔːkətɪv/ | hay nói, nhiều chuyện, thích trò chuyện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói chuyện, trò chuyện, bàn luận
Chia theo quy tắc: *talks, talked, talking*. Khác *say* (nói ra điều gì) và *speak* (khả năng ngôn ngữ) — *talk* nhấn mạnh sự tương tác hai chiều. Thường đi với *to/with* (talk to/with sb) và *about* (talk about sth).
Can we talk about this tomorrow?
Chúng ta có thể nói chuyện về vấn đề này vào ngày mai không?
cuộc trò chuyện; bài nói chuyện; đàm phán (số nhiều: talks)
Đếm được: *a talk* (bài nói), *talks* (đàm phán ngoại giao). Không đếm được: *small talk* (chuyện phiếm). Phân biệt *give a talk* (thuyết trình) với *have a talk* (nói chuyện riêng).
She gave a talk on climate change at the conference.
Cô ấy đã có bài nói chuyện về biến đổi khí hậu tại hội nghị.
hay nói, nhiều chuyện, thích trò chuyện
Mô tả người thích nói nhiều; thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Phân biệt với *communicative* (cởi mở trong giao tiếp) — tích cực hơn.
He becomes very talkative after a cup of coffee.
Anh ấy trở nên rất nhiều chuyện sau khi uống cà phê.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Talk* cần giới từ → *talk to sb about sth*, không bỏ giới từ.
Để nói về nội dung được truyền đạt → dùng *tell*, không dùng *talk*.
Sau *be* để mô tả tính cách → cần tính từ *talkative*, không dùng động từ *talk*.
