Họ từ take
The Word Family of "take"
Gốc từ take có ba dạng: *take* (động từ và danh từ thông dụng) cùng *taken* (tính từ) — mỗi dạng phục vụ ngữ cảnh riêng trong giao tiếp hằng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | take /teɪk/ | lấy, mang; đi bằng (phương tiện); mất (thời gian) | |
| Danh từ | take /teɪk/ | quan điểm, cách nhìn nhận; cảnh quay (trong phim) | |
| Tính từ | taken /ˈteɪkən/ | đã có người, đã được chiếm; bị thu hút |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lấy, mang; đi bằng (phương tiện); mất (thời gian)
Động từ bất quy tắc: take → took → taken. Nhiều nghĩa: lấy một vật (take a book), dùng phương tiện (take the bus), mất thời gian (it takes 10 minutes). Rất phổ biến trong phrasal verbs: take off, take part, take care.
It takes about 30 minutes to get to the station.
Mất khoảng 30 phút để đến ga.
quan điểm, cách nhìn nhận; cảnh quay (trong phim)
Hai nghĩa thông dụng: ý kiến/góc nhìn về một vấn đề (What's your take on this?) và một lần quay phim (Let's do another take). Cả hai đều đếm được.
What's your take on the new policy?
Bạn nhìn nhận chính sách mới này như thế nào?
đã có người, đã được chiếm; bị thu hút
Hai nghĩa: chỗ ngồi hoặc người đã có đôi (Is this seat taken? / She's taken — Cô ấy đã có người rồi) và bị thu hút hoặc ấn tượng (I was quite taken with the idea).
Excuse me, is this seat taken?
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi rồi không?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Take bất quy tắc — dạng quá khứ là took, không phải taked.
Diễn đạt thời gian cố định → hiện tại đơn (takes), không dùng tiếp diễn.
Quá khứ phân từ của take là taken (không phải took) — dùng trong thì hoàn thành.
