GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ take

The Word Family of "take"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ take có ba dạng: *take* (động từ và danh từ thông dụng) cùng *taken* (tính từ) — mỗi dạng phục vụ ngữ cảnh riêng trong giao tiếp hằng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
take
/teɪk/
lấy, mang; đi bằng (phương tiện); mất (thời gian)
Danh từ
take
/teɪk/
quan điểm, cách nhìn nhận; cảnh quay (trong phim)
Tính từ
taken
/ˈteɪkən/
đã có người, đã được chiếm; bị thu hút
2

Sơ đồ họ từ

take
Động từtakegốc
Danh từtakegốc
Tính từtakenquá khứ phân từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtake/teɪk/

lấy, mang; đi bằng (phương tiện); mất (thời gian)

Động từ bất quy tắc: take → took → taken. Nhiều nghĩa: lấy một vật (take a book), dùng phương tiện (take the bus), mất thời gian (it takes 10 minutes). Rất phổ biến trong phrasal verbs: take off, take part, take care.

It takes about 30 minutes to get to the station.

Mất khoảng 30 phút để đến ga.

Danh từtake/teɪk/

quan điểm, cách nhìn nhận; cảnh quay (trong phim)

Hai nghĩa thông dụng: ý kiến/góc nhìn về một vấn đề (What's your take on this?) và một lần quay phim (Let's do another take). Cả hai đều đếm được.

What's your take on the new policy?

Bạn nhìn nhận chính sách mới này như thế nào?

Tính từtaken/ˈteɪkən/

đã có người, đã được chiếm; bị thu hút

Hai nghĩa: chỗ ngồi hoặc người đã có đôi (Is this seat taken? / She's taken — Cô ấy đã có người rồi) và bị thu hút hoặc ấn tượng (I was quite taken with the idea).

Excuse me, is this seat taken?

Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi rồi không?

4

Cụm từ thường gặp

take part in sth
tham gia vào cái gì
take care of sb / sth
chăm sóc ai / cái gì
take notes
ghi chép
take a photo
chụp ảnh
take turns
thay nhau làm
What's your take on...?
Bạn nghĩ sao về...?
5

Lỗi thường gặp

She taked the bus to school.She took the bus to school.

Take bất quy tắc — dạng quá khứ là took, không phải taked.

It is taking one hour to drive there.It takes one hour to drive there.

Diễn đạt thời gian cố định → hiện tại đơn (takes), không dùng tiếp diễn.

He has took many photos.He has taken many photos.

Quá khứ phân từ của take là taken (không phải took) — dùng trong thì hoàn thành.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS