Họ từ table
The Word Family of "table"
Một gốc từ, hai dạng. Table vừa là danh từ (cái bàn, bảng số liệu) vừa là động từ (đưa ra thảo luận) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | table /ˈteɪbl/ | cái bàn; bảng (số liệu) | |
| Động từ | table /ˈteɪbl/ | đưa ra (đề xuất) để thảo luận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái bàn; bảng (số liệu)
Đếm được; nghĩa 1 là đồ nội thất, nghĩa 2 là bảng biểu số liệu (a table of contents).
We had dinner at the kitchen table.
Chúng tôi ăn tối tại bàn bếp.
đưa ra (đề xuất) để thảo luận
Nghĩa Anh-Anh: đưa một vấn đề ra để bàn thảo ngay; nghĩa Anh-Mỹ: hoãn lại việc bàn thảo — cần chú ý ngữ cảnh vùng miền.
The committee tabled a new proposal for discussion.
Ủy ban đưa ra một đề xuất mới để thảo luận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của table trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ 'the' trước danh từ đếm được số ít 'table' khi nói về vật cụ thể.
'Table' (v) là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau, không dùng cấu trúc 'to discuss'.
