Họ từ swim
The Word Family of "swim"
Họ từ swim gồm hai dạng: swim (động từ) và swimmer (danh từ chỉ người), đều liên quan đến hoạt động bơi lội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | swim /swɪm/ | bơi | |
| Danh từ | swimmer /ˈswɪmə(r)/ | người bơi, vận động viên bơi lội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bơi
động từ bất quy tắc: swim - swam - swum; thường đi với giới từ in/across.
He learned to swim at the age of five.
Anh ấy học bơi từ năm tuổi.
người bơi, vận động viên bơi lội
hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động; có thể thêm tính từ để mô tả trình độ (a strong swimmer).
She is a strong swimmer.
Cô ấy là một người bơi giỏi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của swim trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
swim là động từ bất quy tắc, quá khứ là swam, không thêm -ed.
Khi chỉ người thực hiện hành động, cần danh từ swimmer, không dùng trực tiếp động từ swim.
