Họ từ sweep
The Word Family of "sweep"
Một gốc từ, ba dạng: sweep làm động từ (quét), danh từ (sự quét dọn) và tính từ sweeping (sâu rộng, toàn diện) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | sweep /swiːp/ | quét | |
| Danh từ | sweep /swiːp/ | sự quét dọn; người quét ống khói | |
| Tính từ | sweeping /ˈswiːpɪŋ/ | sâu rộng, toàn diện, quét sạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quét
động từ bất quy tắc (sweep-swept-swept); hành động dùng chổi làm sạch sàn nhà; nghĩa bóng sweep nghĩa là lan rộng nhanh chóng.
She swept the kitchen floor.
Cô ấy đã quét sàn bếp.
sự quét dọn; người quét ống khói
chỉ hành động quét, hoặc nghĩa bóng chỉ chiến thắng toàn diện (a clean sweep).
The team achieved a clean sweep of the awards.
Đội đã giành chiến thắng toàn diện các giải thưởng.
sâu rộng, toàn diện, quét sạch
mô tả sự thay đổi hoặc tuyên bố có phạm vi rất rộng, ví dụ sweeping changes.
The government made sweeping reforms.
Chính phủ đã thực hiện những cải cách sâu rộng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sweep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng tính từ sweeping trước danh từ changes.
sweep là động từ bất quy tắc (sweep-swept-swept).
