Họ từ sustain
The Word Family of "sustain"
Gốc từ sustain có đủ bốn dạng: động từ *sustain*, danh từ *sustainability*, tính từ *sustainable* và trạng từ *sustainably* — đặc biệt quan trọng trong các chủ đề môi trường và phát triển bền vững.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | sustain /səˈsteɪn/ | duy trì, gìn giữ; chịu đựng (thiệt hại) | |
| Danh từ | sustainability /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững; khả năng duy trì lâu dài | |
| Tính từ | sustainable /səˈsteɪnəbl/ | bền vững, có thể duy trì lâu dài | |
| Trạng từ | sustainably /səˈsteɪnəbli/ | một cách bền vững |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
duy trì, gìn giữ; chịu đựng (thiệt hại)
Có hai nghĩa chính: (1) duy trì liên tục theo thời gian (sustain growth); (2) chịu/gánh chịu (sustain injuries — bị thương).
It is difficult to sustain economic growth during a recession.
Rất khó để duy trì tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
tính bền vững; khả năng duy trì lâu dài
Thường không đếm được; gắn liền với phát triển bền vững (sustainable development) trong các diễn ngôn môi trường và kinh doanh.
The company is committed to environmental sustainability.
Công ty cam kết với tính bền vững môi trường.
bền vững, có thể duy trì lâu dài
Dùng rộng rãi trong ngữ cảnh môi trường, kinh doanh và xã hội. Trái nghĩa là unsustainable (không bền vững).
We must find sustainable solutions to the energy crisis.
Chúng ta phải tìm ra các giải pháp bền vững cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
một cách bền vững
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện theo cách có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường hay tài nguyên.
The forest must be managed sustainably to protect biodiversity.
Rừng phải được quản lý một cách bền vững để bảo vệ đa dạng sinh học.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ sustainably, không dùng tính từ sustainable.
Sustain là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (his hard work), không dùng to + V.
Sau động từ to be cần tính từ sustainable, không dùng động từ sustain.
