GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ suspect

The Word Family of "suspect"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ suspect ở dạng động từ và danh từ (đổi trọng âm), cùng tính từ (suspicious) và trạng từ (suspiciously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsuspect
Động từsuspect
Tính từsuspicious
Trạng từsuspiciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
suspect
/səˈspekt/
nghi ngờ
Danh từ
suspect
/ˈsʌspekt/
nghi phạm
Tính từ
suspicious
/səˈspɪʃəs/
khả nghi, đáng ngờ; hay nghi ngờ
Trạng từ
suspiciously
/səˈspɪʃəsli/
một cách khả nghi, đáng ngờ
2

Sơ đồ họ từ

suspect
Động từsuspectgốc
Danh từsuspectgốc (chuyển loại, đổi trọng âm)
Tính từsuspicious+ -icious
Trạng từsuspiciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsuspect/səˈspekt/

nghi ngờ

cho rằng điều gì có khả năng đúng nhưng chưa chắc chắn, thường về điều xấu; danh từ trừu tượng liên quan là 'suspicion' (sự nghi ngờ).

Police suspect he was involved in the robbery.

Cảnh sát nghi ngờ anh ta có liên quan đến vụ cướp.

Danh từsuspect/ˈsʌspekt/

nghi phạm

danh từ chỉ người bị nghi ngờ đã phạm tội; trọng âm chuyển về âm tiết đầu so với động từ.

The police arrested a suspect this morning.

Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm sáng nay.

Tính từsuspicious/səˈspɪʃəs/

khả nghi, đáng ngờ; hay nghi ngờ

mô tả điều gì trông đáng ngờ (a suspicious package), hoặc người có tính hay nghi ngờ người khác (be suspicious of sb).

The security guard looked suspicious of the stranger.

Người bảo vệ tỏ ra nghi ngờ người lạ mặt đó.

Trạng từsuspiciously/səˈspɪʃəsli/

một cách khả nghi, đáng ngờ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động trông đáng ngờ.

He was acting suspiciously near the bank.

Anh ta hành động một cách khả nghi gần ngân hàng.

4

Cụm từ thường gặp

suspect sb of sth
nghi ngờ ai đó về điều gì
a murder suspect
nghi phạm giết người
be suspicious of sb/sth
nghi ngờ ai/cái gì
act suspiciously
hành động một cách khả nghi
a suspicious package
một gói hàng đáng ngờ
arouse suspicion
gây nghi ngờ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của suspect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The police arrested a suspect person yesterday.→✓ The police arrested a suspect yesterday.

'Suspect' (nghi phạm /ˈsʌspekt/) đã là danh từ chỉ người, không cần thêm 'person' phía sau.

✗ I suspicious that he lied to me.→✓ I suspect that he lied to me.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng suspect, không dùng tính từ (suspicious).

✗ He looked at me suspicious.→✓ He looked at me suspiciously.

Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ (suspiciously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#suspect#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS