GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ survive

The Word Family of "survive"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ survive ở dạng động từ, danh từ (survival) và tính từ (surviving) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsurvival
Động từsurvive
Tính từsurviving
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
survive
/səˈvaɪv/
sống sót, tồn tại qua
Danh từ
survival
/səˈvaɪvl/
sự sống sót, sự sinh tồn
Tính từ
surviving
/səˈvaɪvɪŋ/
còn sống sót, còn lại
2

Sơ đồ họ từ

survive
Động từsurvivegốc
Danh từsurvival+ -al
Tính từsurviving+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsurvive/səˈvaɪv/

sống sót, tồn tại qua

dùng cho việc vượt qua tai nạn, bệnh tật hoặc khó khăn nghiêm trọng.

Few passengers survived the crash.

Rất ít hành khách sống sót sau vụ tai nạn.

Danh từsurvival/səˈvaɪvl/

sự sống sót, sự sinh tồn

danh từ trừu tượng, thường dùng trong cụm "survival of the fittest".

Survival in the wild requires skill.

Sự sinh tồn trong tự nhiên hoang dã đòi hỏi kỹ năng.

Tính từsurviving/səˈvaɪvɪŋ/

còn sống sót, còn lại

dùng trước danh từ để chỉ người hoặc vật còn tồn tại sau một sự kiện.

He is the only surviving member of the family.

Anh ấy là thành viên duy nhất còn sống sót trong gia đình.

4

Cụm từ thường gặp

survive an accident
sống sót sau tai nạn
survival of the fittest
sự sinh tồn của kẻ mạnh nhất
a survival kit
bộ dụng cụ sinh tồn
the surviving members
những thành viên còn sống sót
barely survive
sống sót một cách khó khăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của survive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His chance of survive is low.→✓ His chance of survival is low.

Sau giới từ "of" cần danh từ (survival), không dùng động từ.

✗ She is the only survive relative.→✓ She is the only surviving relative.

Bổ nghĩa cho danh từ relative cần tính từ (surviving), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#survive#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS