Họ từ survive
The Word Family of "survive"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ survive ở dạng động từ, danh từ (survival) và tính từ (surviving) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | survive /səˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại qua | |
| Danh từ | survival /səˈvaɪvl/ | sự sống sót, sự sinh tồn | |
| Tính từ | surviving /səˈvaɪvɪŋ/ | còn sống sót, còn lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sống sót, tồn tại qua
dùng cho việc vượt qua tai nạn, bệnh tật hoặc khó khăn nghiêm trọng.
Few passengers survived the crash.
Rất ít hành khách sống sót sau vụ tai nạn.
sự sống sót, sự sinh tồn
danh từ trừu tượng, thường dùng trong cụm "survival of the fittest".
Survival in the wild requires skill.
Sự sinh tồn trong tự nhiên hoang dã đòi hỏi kỹ năng.
còn sống sót, còn lại
dùng trước danh từ để chỉ người hoặc vật còn tồn tại sau một sự kiện.
He is the only surviving member of the family.
Anh ấy là thành viên duy nhất còn sống sót trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của survive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ "of" cần danh từ (survival), không dùng động từ.
Bổ nghĩa cho danh từ relative cần tính từ (surviving), không dùng động từ nguyên mẫu.
