Họ từ surreptitious
The Word Family of "surreptitious"
Một gốc từ, 3 dạng: surreptitious (tính từ), surreptitiousness (danh từ), surreptitiously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | surreptitious /ˌsʌrəpˈtɪʃəs/ | lén lút, vụng trộm | |
| Danh từ | surreptitiousness /ˌsʌrəpˈtɪʃəsnəs/ | tính lén lút, vụng trộm | |
| Trạng từ | surreptitiously /ˌsʌrəpˈtɪʃəsli/ | một cách lén lút, vụng trộm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lén lút, vụng trộm
mô tả hành động được thực hiện bí mật, tránh bị người khác phát hiện.
She took a surreptitious glance at her phone.
Cô ấy lén lút liếc nhìn điện thoại.
tính lén lút, vụng trộm
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ bản chất bí mật của hành động.
The surreptitiousness of his behavior raised suspicion.
Tính lén lút trong hành vi của anh ta gây nghi ngờ.
một cách lén lút, vụng trộm
bổ nghĩa cho hành động được thực hiện bí mật, tránh bị phát hiện.
He surreptitiously copied the files.
Anh ta lén lút sao chép các tập tin.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của surreptitious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to look (liên động từ) cần tính từ → dùng surreptitious, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (copied) → dùng trạng từ (surreptitiously).
Từ này dễ viết sai chính tả, cần chú ý cụm 'titious' ở cuối từ.

