Họ từ superfluous
The Word Family of "superfluous"
Gốc từ superfluous có ba dạng: *superfluous* (tính từ), *superfluously* (trạng từ), và *superfluity* (danh từ) — cùng diễn đạt điều thừa thãi, không cần thiết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | superfluous /suːˈpɜːfluəs/ | thừa thãi, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết | |
| Trạng từ | superfluously /suːˈpɜːfluəsli/ | một cách thừa thãi, không cần thiết | |
| Danh từ | superfluity /ˌsuːpəˈfluːɪti/ | sự dư thừa, lượng vượt mức cần thiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thừa thãi, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết
Mô tả điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết và do đó lãng phí hoặc làm rối. Thường dùng để phê bình sự dư thừa trong văn bản, chi tiêu hay lời lẽ.
The editor removed several superfluous paragraphs from the report.
Biên tập viên đã xóa một số đoạn văn thừa khỏi báo cáo.
một cách thừa thãi, không cần thiết
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; ít phổ biến trong văn nói, chủ yếu gặp trong phê bình văn học hoặc học thuật.
He superfluously repeated the same point three times.
Anh ta lặp đi lặp lại cùng một luận điểm ba lần một cách không cần thiết.
sự dư thừa, lượng vượt mức cần thiết
Danh từ chỉ trạng thái hoặc lượng của thứ thừa thãi; thường dùng trong văn học hoặc lối viết trang trọng.
The report suffered from a superfluity of technical jargon.
Báo cáo bị ảnh hưởng bởi sự dư thừa quá mức của thuật ngữ kỹ thuật.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to be* để mô tả tính chất → dùng tính từ *superfluous*, không phải danh từ *superfluity*.
Bổ nghĩa cho động từ *spoke* → cần trạng từ *superfluously*.
