GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ superfluous

The Word Family of "superfluous"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ superfluous có ba dạng: *superfluous* (tính từ), *superfluously* (trạng từ), và *superfluity* (danh từ) — cùng diễn đạt điều thừa thãi, không cần thiết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
superfluous
/suːˈpɜːfluəs/
thừa thãi, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết
Trạng từ
superfluously
/suːˈpɜːfluəsli/
một cách thừa thãi, không cần thiết
Danh từ
superfluity
/ˌsuːpəˈfluːɪti/
sự dư thừa, lượng vượt mức cần thiết
2

Sơ đồ họ từ

superfluous
Tính từsuperfluousgốc
Trạng từsuperfluously+ -ly
Danh từsuperfluity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsuperfluous/suːˈpɜːfluəs/

thừa thãi, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết

Mô tả điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết và do đó lãng phí hoặc làm rối. Thường dùng để phê bình sự dư thừa trong văn bản, chi tiêu hay lời lẽ.

The editor removed several superfluous paragraphs from the report.

Biên tập viên đã xóa một số đoạn văn thừa khỏi báo cáo.

Trạng từsuperfluously/suːˈpɜːfluəsli/

một cách thừa thãi, không cần thiết

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; ít phổ biến trong văn nói, chủ yếu gặp trong phê bình văn học hoặc học thuật.

He superfluously repeated the same point three times.

Anh ta lặp đi lặp lại cùng một luận điểm ba lần một cách không cần thiết.

Danh từsuperfluity/ˌsuːpəˈfluːɪti/

sự dư thừa, lượng vượt mức cần thiết

Danh từ chỉ trạng thái hoặc lượng của thứ thừa thãi; thường dùng trong văn học hoặc lối viết trang trọng.

The report suffered from a superfluity of technical jargon.

Báo cáo bị ảnh hưởng bởi sự dư thừa quá mức của thuật ngữ kỹ thuật.

4

Cụm từ thường gặp

superfluous details
chi tiết thừa thãi
superfluous information
thông tin không cần thiết
render sth superfluous
khiến điều gì trở nên thừa
a superfluity of sth
sự dư thừa điều gì
5

Lỗi thường gặp

This step is superfluity.This step is superfluous.

Sau *to be* để mô tả tính chất → dùng tính từ *superfluous*, không phải danh từ *superfluity*.

He spoke superfluous.He spoke superfluously.

Bổ nghĩa cho động từ *spoke* → cần trạng từ *superfluously*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS