Họ từ sumptuous
The Word Family of "sumptuous"
Gốc từ sumptuous tạo ra tính từ sumptuous (xa hoa), trạng từ sumptuously (một cách lộng lẫy) và danh từ sumptuousness (sự xa hoa).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sumptuous /ˈsʌmptʃuəs/ | xa hoa, lộng lẫy, thịnh soạn | |
| Trạng từ | sumptuously /ˈsʌmptʃuəsli/ | một cách xa hoa, lộng lẫy | |
| Danh từ | sumptuousness /ˈsʌmptʃuəsnəs/ | sự xa hoa, lộng lẫy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xa hoa, lộng lẫy, thịnh soạn
mô tả thứ gì đó rất đắt tiền và ấn tượng về mặt hình thức, thường về nội thất, bữa ăn.
They enjoyed a sumptuous banquet at the palace.
Họ thưởng thức một bữa tiệc thịnh soạn tại cung điện.
một cách xa hoa, lộng lẫy
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với furnish/decorate sumptuously.
The hotel suite was furnished sumptuously.
Căn phòng khách sạn được trang trí một cách xa hoa.
sự xa hoa, lộng lẫy
danh từ trừu tượng, dùng để mô tả mức độ xa hoa của một địa điểm hoặc sự kiện.
The sumptuousness of the palace amazed every visitor.
Sự lộng lẫy của cung điện khiến mọi du khách kinh ngạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sumptuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ decorated cần trạng từ.
Đứng trước danh từ dinner cần tính từ.

