GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ suggest

The Word Family of "suggest"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ suggest tạo ra động từ *suggest*, danh từ *suggestion* và tính từ *suggestive*. Nắm vững ba dạng này — đặc biệt cấu trúc sau suggest — giúp tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
suggest
/səˈdʒest/
đề nghị, gợi ý; cho thấy
Danh từ
suggestion
/səˈdʒestʃən/
lời đề nghị, ý kiến gợi ý
Tính từ
suggestive
/səˈdʒestɪv/
gợi ý, mang tính ám chỉ
2

Sơ đồ họ từ

suggest
Động từsuggestgốc
Danh từsuggestion+ -ion
Tính từsuggestive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsuggest/səˈdʒest/

đề nghị, gợi ý; cho thấy

hai cấu trúc phổ biến: suggest + V-ing (suggest going) và suggest + that + S + V (suggest that he go). Không dùng suggest sb to do — đây là lỗi rất thường gặp.

She suggested taking a different route to avoid traffic.

Cô ấy đề nghị đi đường khác để tránh tắc đường.

Danh từsuggestion/səˈdʒestʃən/

lời đề nghị, ý kiến gợi ý

đếm được khi chỉ một ý kiến cụ thể (a suggestion); không đếm được khi nói về việc gợi ý nói chung. Giới từ: a suggestion for sth / a suggestion that…

Do you have any suggestions for improving the service?

Bạn có đề xuất nào để cải thiện dịch vụ không?

Tính từsuggestive/səˈdʒestɪv/

gợi ý, mang tính ám chỉ

có thể có nghĩa tích cực (suggestive of = gợi lên hình ảnh về) hoặc tiêu cực (suggestive remarks = lời nói gợi dục); cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

The evidence is suggestive of a wider problem in the industry.

Bằng chứng gợi lên một vấn đề rộng lớn hơn trong ngành.

4

Cụm từ thường gặp

suggest a solution / idea
gợi ý một giải pháp / ý tưởng
suggest doing sth
đề nghị làm gì
make a suggestion
đưa ra một gợi ý
open to suggestions
sẵn sàng nghe gợi ý
a helpful suggestion
một gợi ý hữu ích
at sb's suggestion
theo gợi ý của ai
5

Lỗi thường gặp

She suggested me to apply for the job.She suggested that I apply for the job. / She suggested applying for the job.

suggest không dùng cấu trúc suggest sb to do. Dùng suggest + that-clause hoặc suggest + V-ing.

He suggested going to cinema.He suggested going to the cinema.

cinema là danh từ đếm được, cần mạo từ the khi chỉ địa điểm cụ thể: the cinema.

I have a suggest.I have a suggestion.

suggest là động từ, không dùng trực tiếp như danh từ. Danh từ là suggestion.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS