Họ từ suggest
The Word Family of "suggest"
Gốc từ suggest tạo ra động từ *suggest*, danh từ *suggestion* và tính từ *suggestive*. Nắm vững ba dạng này — đặc biệt cấu trúc sau suggest — giúp tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | suggest /səˈdʒest/ | đề nghị, gợi ý; cho thấy | |
| Danh từ | suggestion /səˈdʒestʃən/ | lời đề nghị, ý kiến gợi ý | |
| Tính từ | suggestive /səˈdʒestɪv/ | gợi ý, mang tính ám chỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đề nghị, gợi ý; cho thấy
hai cấu trúc phổ biến: suggest + V-ing (suggest going) và suggest + that + S + V (suggest that he go). Không dùng suggest sb to do — đây là lỗi rất thường gặp.
She suggested taking a different route to avoid traffic.
Cô ấy đề nghị đi đường khác để tránh tắc đường.
lời đề nghị, ý kiến gợi ý
đếm được khi chỉ một ý kiến cụ thể (a suggestion); không đếm được khi nói về việc gợi ý nói chung. Giới từ: a suggestion for sth / a suggestion that…
Do you have any suggestions for improving the service?
Bạn có đề xuất nào để cải thiện dịch vụ không?
gợi ý, mang tính ám chỉ
có thể có nghĩa tích cực (suggestive of = gợi lên hình ảnh về) hoặc tiêu cực (suggestive remarks = lời nói gợi dục); cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
The evidence is suggestive of a wider problem in the industry.
Bằng chứng gợi lên một vấn đề rộng lớn hơn trong ngành.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
suggest không dùng cấu trúc suggest sb to do. Dùng suggest + that-clause hoặc suggest + V-ing.
cinema là danh từ đếm được, cần mạo từ the khi chỉ địa điểm cụ thể: the cinema.
suggest là động từ, không dùng trực tiếp như danh từ. Danh từ là suggestion.
