Họ từ sugar
The Word Family of "sugar"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sugar ở dạng danh từ, tính từ (sugary) và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sugar /ˈʃʊɡə(r)/ | đường | |
| Tính từ | sugary /ˈʃʊɡəri/ | có vị ngọt, nhiều đường | |
| Động từ | sugar /ˈʃʊɡə(r)/ | rắc đường, cho đường vào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đường
danh từ không đếm được chỉ chất tạo vị ngọt; có thể đếm được khi nói "a sugar" (một thìa đường trong cà phê/trà).
Do you take sugar in your tea?
Bạn có cho đường vào trà không?
có vị ngọt, nhiều đường
mô tả thức ăn/đồ uống chứa nhiều đường, thường mang nghĩa không tốt cho sức khỏe.
Sugary drinks are bad for your teeth.
Đồ uống có đường không tốt cho răng.
rắc đường, cho đường vào
ít dùng ở dạng nguyên thể, thường xuất hiện ở dạng phân từ sugared (sugared almonds - hạnh nhân bọc đường).
The almonds were sugared and packed in a box.
Những hạt hạnh nhân được bọc đường và đóng hộp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sugar trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ sugary sau "too", không dùng danh từ sugar.
"Much" thường không dùng trong câu khẳng định, dùng "a lot of" với danh từ không đếm được sugar.
