Họ từ suffer
The Word Family of "suffer"
Gốc từ *suffer* sinh ra bốn dạng: *suffering* (danh từ), *suffer* (động từ), *sufferer* (danh từ chỉ người) và *insufferable* (tính từ) — dùng để nói về đau khổ, bệnh tật và thử thách.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | suffering /ˈsʌfərɪŋ/ | nỗi đau khổ, sự chịu đựng | |
| Động từ | suffer /ˈsʌfə/ | chịu đựng, bị ảnh hưởng, đau khổ | |
| Danh từ | sufferer /ˈsʌfərə/ | người chịu đựng, bệnh nhân mãn tính | |
| Tính từ | insufferable /ɪnˈsʌfərəbl/ | không thể chịu đựng được, quá khó chịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nỗi đau khổ, sự chịu đựng
Thường không đếm được: *human suffering*, *great suffering*. Số nhiều *sufferings* dùng khi đếm các loại đau khổ cụ thể trong văn học.
The refugees experienced tremendous suffering.
Những người tị nạn đã trải qua nỗi đau khổ vô cùng lớn.
chịu đựng, bị ảnh hưởng, đau khổ
*Suffer from* = mắc bệnh/bị ảnh hưởng bởi điều gì (*suffer from anxiety*). *Suffer a loss/defeat* = chịu thua lỗ/thất bại.
She has suffered from back pain for years.
Cô ấy bị đau lưng suốt nhiều năm nay.
người chịu đựng, bệnh nhân mãn tính
Chỉ người mắc phải tình trạng nào đó, thường là bệnh mãn tính: *asthma sufferer*, *chronic pain sufferer*.
This medication was developed specifically for migraine sufferers.
Thuốc này được phát triển dành riêng cho người bị đau nửa đầu.
không thể chịu đựng được, quá khó chịu
Thường mô tả người hoặc hành vi rất khó chịu (*insufferable arrogance*). Dạng phủ định của *sufferable* (hiếm gặp).
The heat in the room was absolutely insufferable.
Sức nóng trong phòng thực sự không thể chịu đựng được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Suffer* cần giới từ *from* khi chỉ bệnh hoặc tình trạng: *suffer from sth*.
Chia quá khứ đơn đúng là *suffered*.
Danh từ chỉ người là *sufferer*, không phải *suffer*.
