Họ từ succinct
The Word Family of "succinct"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ succinct (ngắn gọn), danh từ succinctness và trạng từ succinctly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | succinct /səkˈsɪŋkt/ | ngắn gọn, súc tích | |
| Danh từ | succinctness /səkˈsɪŋktnəs/ | tính ngắn gọn, súc tích | |
| Trạng từ | succinctly /səkˈsɪŋktli/ | một cách ngắn gọn, súc tích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngắn gọn, súc tích
mô tả cách diễn đạt ngắn gọn nhưng đầy đủ ý, không dài dòng.
Please give a succinct summary of the report.
Vui lòng tóm tắt báo cáo một cách ngắn gọn, súc tích.
tính ngắn gọn, súc tích
chỉ phẩm chất diễn đạt cô đọng, không rườm rà trong văn viết hoặc lời nói.
The succinctness of her writing impressed the editor.
Tính súc tích trong bài viết của cô ấy gây ấn tượng với biên tập viên.
một cách ngắn gọn, súc tích
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày cô đọng, rõ ràng.
She explained the plan succinctly.
Cô ấy giải thích kế hoạch một cách ngắn gọn, súc tích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của succinct trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ to be cần tính từ (succinct), không dùng trạng từ (succinctly).
Bổ nghĩa cho động từ explained → cần trạng từ succinctly, không dùng tính từ succinct.

