GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ subtle

The Word Family of "subtle"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ subtle có các dạng tính từ *subtle*, trạng từ *subtly* và danh từ *subtlety*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt sắc thái tinh tế và khó nhận thấy trong văn bản phân tích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
subtle
/ˈsʌtl/
tinh tế, khó nhận ra, không lộ liễu
Trạng từ
subtly
/ˈsʌtli/
một cách tinh tế, một cách khéo léo
Danh từ
subtlety
/ˈsʌtlti/
sự tinh tế; chi tiết tinh vi
2

Sơ đồ họ từ

subtle
Tính từsubtlegốc
Trạng từsubtly+ -ly
Danh từsubtlety+ -ty
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsubtle/ˈsʌtl/

tinh tế, khó nhận ra, không lộ liễu

Mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc dễ bị bỏ qua; có thể khen ngợi (tinh tế, khéo léo) hoặc trung tính (khó phát hiện). Lưu ý chữ *b* không phát âm.

There is a subtle difference between the two approaches.

Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai cách tiếp cận.

Trạng từsubtly/ˈsʌtli/

một cách tinh tế, một cách khéo léo

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức làm điều gì đó theo cách không lộ liễu hoặc rất tinh vi.

The lighting was subtly adjusted to create a warmer atmosphere.

Ánh sáng được điều chỉnh một cách tinh tế để tạo không khí ấm cúng hơn.

Danh từsubtlety/ˈsʌtlti/

sự tinh tế; chi tiết tinh vi

Không đếm được khi chỉ tính chất; đếm được khi chỉ một chi tiết tinh tế cụ thể (*the subtleties of the language* — những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ).

The subtleties of diplomatic language are often lost in translation.

Những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ ngoại giao thường bị mất trong quá trình dịch thuật.

4

Cụm từ thường gặp

a subtle difference / distinction
sự khác biệt tinh tế
a subtle hint / suggestion
gợi ý / ám chỉ tinh tế
subtly different / changed
khác biệt / thay đổi một cách tinh tế
the subtlety of sth
sự tinh tế của điều gì
lack of subtlety
sự thiếu tinh tế
appreciate the subtleties
đánh giá cao những sắc thái tinh tế
5

Lỗi thường gặp

He subtle changed his tone.He subtly changed his tone.

Bổ nghĩa cho động từ *changed* cần dùng trạng từ *subtly*, không dùng tính từ *subtle*.

The word 'subtle' is pronounced /ˈsʌbtl/.The word 'subtle' is pronounced /ˈsʌtl/.

Chữ *b* trong *subtle* là câm — phát âm đúng là /ˈsʌtl/, không phát âm âm /b/.

There are many subtles in this poem.There are many subtleties in this poem.

Dạng danh từ số nhiều là *subtleties*, không phải *subtles* — *subtle* là tính từ, không thể thêm *-s* trực tiếp.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS