Họ từ subtle
The Word Family of "subtle"
Gốc từ subtle có các dạng tính từ *subtle*, trạng từ *subtly* và danh từ *subtlety*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt sắc thái tinh tế và khó nhận thấy trong văn bản phân tích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | subtle /ˈsʌtl/ | tinh tế, khó nhận ra, không lộ liễu | |
| Trạng từ | subtly /ˈsʌtli/ | một cách tinh tế, một cách khéo léo | |
| Danh từ | subtlety /ˈsʌtlti/ | sự tinh tế; chi tiết tinh vi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tinh tế, khó nhận ra, không lộ liễu
Mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc dễ bị bỏ qua; có thể khen ngợi (tinh tế, khéo léo) hoặc trung tính (khó phát hiện). Lưu ý chữ *b* không phát âm.
There is a subtle difference between the two approaches.
Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai cách tiếp cận.
một cách tinh tế, một cách khéo léo
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ cách thức làm điều gì đó theo cách không lộ liễu hoặc rất tinh vi.
The lighting was subtly adjusted to create a warmer atmosphere.
Ánh sáng được điều chỉnh một cách tinh tế để tạo không khí ấm cúng hơn.
sự tinh tế; chi tiết tinh vi
Không đếm được khi chỉ tính chất; đếm được khi chỉ một chi tiết tinh tế cụ thể (*the subtleties of the language* — những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ).
The subtleties of diplomatic language are often lost in translation.
Những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ ngoại giao thường bị mất trong quá trình dịch thuật.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *changed* cần dùng trạng từ *subtly*, không dùng tính từ *subtle*.
Chữ *b* trong *subtle* là câm — phát âm đúng là /ˈsʌtl/, không phát âm âm /b/.
Dạng danh từ số nhiều là *subtleties*, không phải *subtles* — *subtle* là tính từ, không thể thêm *-s* trực tiếp.
