Họ từ substitute
The Word Family of "substitute"
Gốc từ substitute vừa là động từ vừa là danh từ, và còn có dạng danh từ *substitution* — cả ba giúp bạn diễn đạt việc thay thế một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ | thay thế bằng cái khác | |
| Danh từ | substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ | người/vật thay thế; cầu thủ dự bị | |
| Danh từ | substitution /ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/ | sự thay thế; lần đổi người (thể thao) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thay thế bằng cái khác
Cấu trúc: substitute A for B (dùng A thay cho B) — ngược với replace (replace B with A). Lưu ý cấu trúc này thường gây nhầm lẫn.
You can substitute honey for sugar in this recipe.
Bạn có thể dùng mật ong thay cho đường trong công thức này.
người/vật thay thế; cầu thủ dự bị
Dùng như danh từ đếm được để chỉ người hoặc vật đóng vai trò thay thế. Trong thể thao, chỉ cầu thủ dự bị vào sân.
The coach brought on a substitute in the second half.
Huấn luyện viên tung cầu thủ dự bị vào sân ở hiệp hai.
sự thay thế; lần đổi người (thể thao)
Chỉ hành động hoặc quá trình thay thế. Đếm được khi nói về một lần đổi người trong bóng đá; không đếm được khi nói về nguyên tắc thay thế.
The team was allowed to make three substitutions per match.
Đội được phép thực hiện ba lần thay người trong mỗi trận đấu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng: substitute [cái mới] for [cái cũ] — ngược với replace [cái cũ] with [cái mới].
Trong thành ngữ 'no ___ for' dùng danh từ substitute (vật thay thế), không dùng substitution (hành động thay thế).
Cần rõ nghĩa: substituted off = bị thay ra; substituted on = được thay vào.
