GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ substitute

The Word Family of "substitute"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ substitute vừa là động từ vừa là danh từ, và còn có dạng danh từ *substitution* — cả ba giúp bạn diễn đạt việc thay thế một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
substitute
/ˈsʌbstɪtjuːt/
thay thế bằng cái khác
Danh từ
substitute
/ˈsʌbstɪtjuːt/
người/vật thay thế; cầu thủ dự bị
Danh từ
substitution
/ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/
sự thay thế; lần đổi người (thể thao)
2

Sơ đồ họ từ

substitute
Động từsubstitutegốc
Danh từsubstitutegốc
Danh từsubstitution+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsubstitute/ˈsʌbstɪtjuːt/

thay thế bằng cái khác

Cấu trúc: substitute A for B (dùng A thay cho B) — ngược với replace (replace B with A). Lưu ý cấu trúc này thường gây nhầm lẫn.

You can substitute honey for sugar in this recipe.

Bạn có thể dùng mật ong thay cho đường trong công thức này.

Danh từsubstitute/ˈsʌbstɪtjuːt/

người/vật thay thế; cầu thủ dự bị

Dùng như danh từ đếm được để chỉ người hoặc vật đóng vai trò thay thế. Trong thể thao, chỉ cầu thủ dự bị vào sân.

The coach brought on a substitute in the second half.

Huấn luyện viên tung cầu thủ dự bị vào sân ở hiệp hai.

Danh từsubstitution/ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/

sự thay thế; lần đổi người (thể thao)

Chỉ hành động hoặc quá trình thay thế. Đếm được khi nói về một lần đổi người trong bóng đá; không đếm được khi nói về nguyên tắc thay thế.

The team was allowed to make three substitutions per match.

Đội được phép thực hiện ba lần thay người trong mỗi trận đấu.

4

Cụm từ thường gặp

substitute A for B
dùng A thay cho B
a poor substitute for sth
sự thay thế kém hơn so với cái gì
make a substitution
thực hiện thay thế/đổi người
a sugar / meat substitute
chất thay thế đường/thịt
come on as a substitute
vào sân với tư cách cầu thủ dự bị
no substitute for hard work
không có gì thay thế được sự chăm chỉ
5

Lỗi thường gặp

She substituted sugar with honey.She substituted honey for sugar.

Cấu trúc đúng: substitute [cái mới] for [cái cũ] — ngược với replace [cái cũ] with [cái mới].

There is no substitution for experience.There is no substitute for experience.

Trong thành ngữ 'no ___ for' dùng danh từ substitute (vật thay thế), không dùng substitution (hành động thay thế).

He was substituted in the 70th minute.He was substituted off / substituted in the 70th minute.

Cần rõ nghĩa: substituted off = bị thay ra; substituted on = được thay vào.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS