GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ substantiate

The Word Family of "substantiate"

Động từDanh từ

Gốc từ substantiate có hai dạng chính: *substantiate* (động từ) và *substantiation* (danh từ) — cùng diễn đạt việc chứng minh hoặc củng cố bằng bằng chứng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
substantiate
/səbˈstænʃieɪt/
chứng minh, xác nhận, củng cố bằng bằng chứng
Danh từ
substantiation
/səbˌstænʃiˈeɪʃn/
sự chứng minh, bằng chứng xác nhận
2

Sơ đồ họ từ

substantiate
Động từsubstantiategốc
Danh từsubstantiation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsubstantiate/səbˈstænʃieɪt/

chứng minh, xác nhận, củng cố bằng bằng chứng

Dùng khi cần cung cấp bằng chứng cụ thể để ủng hộ một tuyên bố hoặc cáo buộc. Trang trọng hơn *prove*; thường gặp trong văn học thuật và pháp lý.

The lawyer failed to substantiate her claims in court.

Luật sư đã không chứng minh được các tuyên bố của mình trước tòa.

Danh từsubstantiation/səbˌstænʃiˈeɪʃn/

sự chứng minh, bằng chứng xác nhận

Chỉ hành động hoặc kết quả của việc cung cấp bằng chứng; ít phổ biến hơn động từ *substantiate* trong ngôn ngữ hằng ngày.

The report required substantiation from independent sources.

Báo cáo cần có sự xác nhận từ các nguồn độc lập.

4

Cụm từ thường gặp

substantiate a claim / allegation
chứng minh một tuyên bố / cáo buộc
substantiate with evidence
củng cố bằng bằng chứng
fail to substantiate
không chứng minh được
independent substantiation
sự xác nhận độc lập
5

Lỗi thường gặp

He couldn't substantiate his argument with no evidence.He couldn't substantiate his argument without evidence.

Sau động từ phủ định không dùng thêm *no* — dùng *without evidence* để tránh phủ định kép.

The substantiate of his theory took years.The substantiation of his theory took years.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *substantiation*, không phải động từ *substantiate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS