Họ từ substantiate
The Word Family of "substantiate"
Gốc từ substantiate có hai dạng chính: substantiate (động từ) và substantiation (danh từ), cùng diễn đạt việc chứng minh hoặc củng cố bằng bằng chứng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | substantiate /səbˈstænʃieɪt/ | chứng minh, xác nhận, củng cố bằng bằng chứng | |
| Danh từ | substantiation /səbˌstænʃiˈeɪʃn/ | sự chứng minh, bằng chứng xác nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng minh, xác nhận, củng cố bằng bằng chứng
Dùng khi cần cung cấp bằng chứng cụ thể để ủng hộ một tuyên bố hoặc cáo buộc. Trang trọng hơn prove; thường gặp trong văn học thuật và pháp lý.
The lawyer failed to substantiate her claims in court.
Luật sư đã không chứng minh được các tuyên bố của mình trước tòa.
sự chứng minh, bằng chứng xác nhận
Chỉ hành động hoặc kết quả của việc cung cấp bằng chứng; ít phổ biến hơn động từ substantiate trong ngôn ngữ hằng ngày.
The report required substantiation from independent sources.
Báo cáo cần có sự xác nhận từ các nguồn độc lập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của substantiate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ phủ định không dùng thêm no, dùng without evidence để tránh phủ định kép.
Làm chủ ngữ → cần danh từ substantiation, không phải động từ substantiate.
