Họ từ subsequent
The Word Family of "subsequent"
Gốc từ subsequent có hai dạng chính: tính từ *subsequent* và trạng từ *subsequently*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt trình tự thời gian chính xác trong văn bản học thuật và pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ | tiếp theo, xảy ra sau đó | |
| Trạng từ | subsequently /ˈsʌbsɪkwəntli/ | sau đó, về sau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếp theo, xảy ra sau đó
Mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau một sự kiện khác. Thường đứng trước danh từ (*subsequent events*, *subsequent research*). Trái nghĩa: *prior*, *preceding*.
The initial experiment and subsequent tests all confirmed the hypothesis.
Thí nghiệm ban đầu và các thử nghiệm tiếp theo đều xác nhận giả thuyết.
sau đó, về sau
Bổ nghĩa cho toàn câu hoặc động từ, chỉ điều gì đó xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện đã đề cập. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu trong văn viết trang trọng.
He was arrested and subsequently charged with fraud.
Anh ta bị bắt và sau đó bị buộc tội gian lận.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Subsequent* là tính từ, không phải danh từ; dùng nó trực tiếp trước danh từ, không dùng như danh từ với giới từ *of*.
*Subsequently* là trạng từ, không dùng với giới từ *to*; để chỉ mối quan hệ đó, dùng *following the report* hoặc *after the report*.
Bổ nghĩa cho động từ *arrived* cần dùng trạng từ *subsequently*, không dùng tính từ *subsequent*.
