GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ subsequent

The Word Family of "subsequent"

Tính từTrạng từ

Gốc từ subsequent có hai dạng chính: tính từ *subsequent* và trạng từ *subsequently*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt trình tự thời gian chính xác trong văn bản học thuật và pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
subsequent
/ˈsʌbsɪkwənt/
tiếp theo, xảy ra sau đó
Trạng từ
subsequently
/ˈsʌbsɪkwəntli/
sau đó, về sau
2

Sơ đồ họ từ

subsequent
Tính từsubsequentgốc
Trạng từsubsequently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsubsequent/ˈsʌbsɪkwənt/

tiếp theo, xảy ra sau đó

Mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau một sự kiện khác. Thường đứng trước danh từ (*subsequent events*, *subsequent research*). Trái nghĩa: *prior*, *preceding*.

The initial experiment and subsequent tests all confirmed the hypothesis.

Thí nghiệm ban đầu và các thử nghiệm tiếp theo đều xác nhận giả thuyết.

Trạng từsubsequently/ˈsʌbsɪkwəntli/

sau đó, về sau

Bổ nghĩa cho toàn câu hoặc động từ, chỉ điều gì đó xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện đã đề cập. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu trong văn viết trang trọng.

He was arrested and subsequently charged with fraud.

Anh ta bị bắt và sau đó bị buộc tội gian lận.

4

Cụm từ thường gặp

subsequent events / developments
các sự kiện / diễn biến tiếp theo
subsequent research / studies
các nghiên cứu tiếp theo
in subsequent years / decades
trong những năm / thập kỷ tiếp theo
subsequently discovered / found
sau đó phát hiện / tìm thấy
the subsequent chapter / section
chương / phần tiếp theo
subsequently confirmed
sau đó được xác nhận
5

Lỗi thường gặp

The subsequent of the meeting was productive.The subsequent meeting was productive.

*Subsequent* là tính từ, không phải danh từ; dùng nó trực tiếp trước danh từ, không dùng như danh từ với giới từ *of*.

Subsequently to the report, they acted.Subsequently, they acted on the report.

*Subsequently* là trạng từ, không dùng với giới từ *to*; để chỉ mối quan hệ đó, dùng *following the report* hoặc *after the report*.

He arrived subsequent.He arrived subsequently.

Bổ nghĩa cho động từ *arrived* cần dùng trạng từ *subsequently*, không dùng tính từ *subsequent*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS