Họ từ subordinate
The Word Family of "subordinate"
Gốc từ subordinate có ba dạng từ loại: tính từ *subordinate*, danh từ *subordinate* / *subordination*, và động từ *subordinate*. Họ từ này quan trọng trong ngữ pháp, quản lý và xã hội học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | subordinate /səˈbɔːdɪnət/ | phụ thuộc, ở vị trí thấp hơn, thứ yếu | |
| Danh từ | subordinate /səˈbɔːdɪnət/ | cấp dưới, người ở vị trí thấp hơn | |
| Động từ | subordinate /səˈbɔːdɪneɪt/ | đặt xuống vị trí thứ yếu, coi là phụ thuộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phụ thuộc, ở vị trí thấp hơn, thứ yếu
Mô tả điều gì đó hoặc ai đó ở vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp. Trong ngữ pháp, *subordinate clause* (mệnh đề phụ) là mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.
A subordinate clause cannot stand alone as a complete sentence.
Mệnh đề phụ không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.
cấp dưới, người ở vị trí thấp hơn
Chỉ người có vị trí thấp hơn trong tổ chức hoặc cấu trúc quyền lực. Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và công sở.
A good manager listens to feedback from subordinates.
Một người quản lý giỏi lắng nghe phản hồi từ cấp dưới.
đặt xuống vị trí thứ yếu, coi là phụ thuộc
Chú ý: khi là động từ, phát âm thay đổi ở âm tiết cuối: /-neɪt/ thay vì /-nət/. Thường dùng ở dạng bị động *be subordinated to* (bị đặt xuống vai trò phụ).
Personal interests must sometimes be subordinated to the needs of the group.
Lợi ích cá nhân đôi khi phải được đặt xuống dưới nhu cầu của tập thể.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Phát âm của dạng động từ kết thúc bằng /-neɪt/, khác với tính từ/danh từ kết thúc bằng /-nət/.
*Depend* là động từ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn *is depending*.
Tránh cách diễn đạt vòng vo; dùng tính từ trực tiếp trước danh từ.
