GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ submit

The Word Family of "submit"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ submit ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsubmission
Động từsubmit
Tính từsubmissive
Trạng từsubmissively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
submit
/səbˈmɪt/
nộp, đệ trình, khuất phục
Danh từ
submission
/səbˈmɪʃn/
sự nộp, bài nộp, sự khuất phục
Tính từ
submissive
/səbˈmɪsɪv/
phục tùng, dễ bảo
Trạng từ
submissively
/səbˈmɪsɪvli/
một cách phục tùng
2

Sơ đồ họ từ

submit
Động từsubmitgốc
Danh từsubmission+ -ion
Tính từsubmissive+ -ive
Trạng từsubmissively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsubmit/səbˈmɪt/

nộp, đệ trình, khuất phục

dùng submit sth (to sb) khi nộp tài liệu, hoặc submit to sth khi chịu khuất phục.

Please submit your application by Friday.

Vui lòng nộp đơn của bạn trước thứ Sáu.

Danh từsubmission/səbˈmɪʃn/

sự nộp, bài nộp, sự khuất phục

có thể chỉ hành động nộp (submission of documents) hoặc trạng thái khuất phục.

The deadline for submission is next week.

Hạn nộp bài là tuần tới.

Tính từsubmissive/səbˈmɪsɪv/

phục tùng, dễ bảo

mô tả người dễ dàng nghe theo, không phản kháng người khác.

The dog became submissive around its owner.

Con chó trở nên phục tùng khi ở bên chủ.

Trạng từsubmissively/səbˈmɪsɪvli/

một cách phục tùng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động nhún nhường.

He nodded submissively.

Anh ấy gật đầu một cách phục tùng.

4

Cụm từ thường gặp

submit an application
nộp đơn
submit to sb's demands
khuất phục trước yêu cầu của ai
the submission deadline
hạn chót nộp bài
a submissive attitude
một thái độ phục tùng
act submissively
hành động một cách phục tùng
submit a report
nộp báo cáo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của submit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please submission your report.→✓ Please submit your report.

Cần động từ (submit), không dùng danh từ.

✗ He is very submit.→✓ He is very submissive.

Sau very cần tính từ (submissive), không dùng động từ.

✗ She submitted to do the task.→✓ She submitted the task.

Submit sth (nộp gì) khác với submit to sth (khuất phục trước gì); không dùng 'submit to do'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#submit#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS