Họ từ structure
The Word Family of "structure"
Gốc từ *structure* vừa là danh từ vừa là động từ; họ từ còn có *structural* (tính từ) và *structurally* (trạng từ) — phổ biến trong khoa học, kiến trúc và ngôn ngữ học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | structure /ˈstrʌktʃə/ | cấu trúc, công trình, bộ khung | |
| Động từ | structure /ˈstrʌktʃə/ | sắp xếp có cấu trúc, tổ chức theo hệ thống | |
| Tính từ | structural /ˈstrʌktʃərəl/ | thuộc về cấu trúc, mang tính kết cấu | |
| Trạng từ | structurally /ˈstrʌktʃərəli/ | về mặt kết cấu, về mặt cấu trúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cấu trúc, công trình, bộ khung
Nghĩa trừu tượng (cách tổ chức) và cụ thể (công trình xây dựng). *The structure of* = cấu trúc của. Đếm được khi chỉ công trình vật lý.
The report lacks a clear structure.
Bài báo cáo thiếu một cấu trúc rõ ràng.
sắp xếp có cấu trúc, tổ chức theo hệ thống
Dùng khi tổ chức thứ gì theo cách có hệ thống: *structure an essay*, *structure a deal*. Thường gặp ở dạng bị động: *well-structured*.
You need to structure your argument more clearly.
Bạn cần sắp xếp lập luận của mình rõ ràng hơn.
thuộc về cấu trúc, mang tính kết cấu
Thường dùng trong kỹ thuật (*structural damage*), kinh tế (*structural reform*) và ngôn ngữ học (*structural analysis*).
The earthquake caused serious structural damage to the building.
Trận động đất gây thiệt hại kết cấu nghiêm trọng cho tòa nhà.
về mặt kết cấu, về mặt cấu trúc
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, thường dùng trong văn kỹ thuật và học thuật.
The building is structurally sound despite its age.
Toà nhà vẫn chắc chắn về mặt kết cấu dù đã cũ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cả hai đúng, nhưng *well-structured* (tính từ kép) được ưa dùng hơn trong đánh giá học thuật.
Kết hợp đúng: *structural problems with sth*, không phải *in the argument* trong ngữ cảnh này.
Giới từ đúng để chỉ cách thức là *in a ... way*.
