Họ từ stroll
The Word Family of "stroll"
Một gốc từ, hai dạng chính: stroll (động từ) và stroll (danh từ, cùng dạng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | stroll /strəʊl/ | đi dạo thong thả, tản bộ | |
| Danh từ | stroll /strəʊl/ | cuộc đi dạo thong thả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi dạo thong thả, tản bộ
nhẹ nhàng và thong thả hơn walk, không vội vã.
They strolled along the beach at sunset.
Họ tản bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.
cuộc đi dạo thong thả
thường đi với go for a stroll, take a stroll.
Let's take a stroll in the park.
Chúng ta hãy đi dạo trong công viên nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stroll trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở quá khứ (strolled), không giữ nguyên dạng gốc.
Stroll đã tự nó là danh từ chỉ 'cuộc đi dạo', không cần thêm walk phía sau.
