Họ từ strident
The Word Family of "strident"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ strident (chói tai), danh từ stridency và trạng từ stridently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | strident /ˈstraɪdnt/ | chói tai, gay gắt, the thé | |
| Danh từ | stridency /ˈstraɪdnsi/ | tính chói tai, sự gay gắt | |
| Trạng từ | stridently /ˈstraɪdntli/ | một cách chói tai, gay gắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chói tai, gay gắt, the thé
mô tả âm thanh chói tai khó chịu, hoặc thái độ/ý kiến gay gắt, áp đặt.
Her strident voice could be heard across the room.
Giọng nói chói tai của cô ấy có thể nghe thấy khắp phòng.
tính chói tai, sự gay gắt
chỉ mức độ chói tai của âm thanh hoặc sự gay gắt trong lời nói, thái độ.
The stridency of his criticism alienated colleagues.
Sự gay gắt trong lời phê bình của anh ta khiến đồng nghiệp xa lánh.
một cách chói tai, gay gắt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc phản đối gay gắt, ồn ào.
He stridently opposed the new policy.
Anh ta phản đối chính sách mới một cách gay gắt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của strident trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Strident mang nghĩa tiêu cực (chói tai), không dùng chung với beautiful (đẹp, tích cực).
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ stridently, không dùng danh từ stridency.

