GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ strident

The Word Family of "strident"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ strident (chói tai), danh từ stridency và trạng từ stridently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstridency
Động từ
Tính từstrident
Trạng từstridently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
strident
/ˈstraɪdnt/
chói tai, gay gắt, the thé
Danh từ
stridency
/ˈstraɪdnsi/
tính chói tai, sự gay gắt
Trạng từ
stridently
/ˈstraɪdntli/
một cách chói tai, gay gắt
2

Sơ đồ họ từ

strident
Tính từstridentgốc
Danh từstridency+ -cy
Trạng từstridently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từstrident/ˈstraɪdnt/

chói tai, gay gắt, the thé

mô tả âm thanh chói tai khó chịu, hoặc thái độ/ý kiến gay gắt, áp đặt.

Her strident voice could be heard across the room.

Giọng nói chói tai của cô ấy có thể nghe thấy khắp phòng.

Danh từstridency/ˈstraɪdnsi/

tính chói tai, sự gay gắt

chỉ mức độ chói tai của âm thanh hoặc sự gay gắt trong lời nói, thái độ.

The stridency of his criticism alienated colleagues.

Sự gay gắt trong lời phê bình của anh ta khiến đồng nghiệp xa lánh.

Trạng từstridently/ˈstraɪdntli/

một cách chói tai, gay gắt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc phản đối gay gắt, ồn ào.

He stridently opposed the new policy.

Anh ta phản đối chính sách mới một cách gay gắt.

4

Cụm từ thường gặp

a strident voice
giọng nói chói tai
strident criticism
lời phê bình gay gắt
strident tone
giọng điệu gay gắt
object stridently
phản đối một cách gay gắt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của strident trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The music was strident beautiful.The music was strident and harsh.

Strident mang nghĩa tiêu cực (chói tai), không dùng chung với beautiful (đẹp, tích cực).

She spoke very stridency.She spoke very stridently.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ stridently, không dùng danh từ stridency.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#strident#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS