Họ từ stretch
The Word Family of "stretch"
Một gốc từ, ba dạng: stretch (danh từ - đoạn đường, động tác giãn cơ), stretch (động từ - kéo dài, giãn ra) và stretchy (tính từ - co giãn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stretch /stretʃ/ | đoạn (đường); động tác giãn cơ | |
| Động từ | stretch /stretʃ/ | kéo dài, giãn ra, vươn vai | |
| Tính từ | stretchy /ˈstretʃi/ | co giãn, đàn hồi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đoạn (đường); động tác giãn cơ
chỉ một đoạn dài của con đường/thời gian, hoặc động tác vươn duỗi cơ thể.
This is a quiet stretch of road.
Đây là một đoạn đường yên tĩnh.
kéo dài, giãn ra, vươn vai
dùng khi kéo giãn một vật đàn hồi, hoặc vươn duỗi cơ thể/tay chân.
She stretched her arms above her head.
Cô ấy vươn tay lên trên đầu.
co giãn, đàn hồi
mô tả chất liệu vải có thể kéo giãn và trở về hình dạng ban đầu.
These trousers are made of stretchy fabric.
Chiếc quần này được làm từ vải co giãn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stretch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng 'to relax' (to + động từ nguyên mẫu) để chỉ mục đích, không dùng 'for + V'.
Sau 'very' cần tính từ, dùng 'stretchy' không dùng động từ 'stretch'.
