GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stretch

The Word Family of "stretch"

Một gốc từ, ba dạng: stretch (danh từ - đoạn đường, động tác giãn cơ), stretch (động từ - kéo dài, giãn ra) và stretchy (tính từ - co giãn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstretch
Động từstretch
Tính từstretchy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
stretch
/stretʃ/
đoạn (đường); động tác giãn cơ
Động từ
stretch
/stretʃ/
kéo dài, giãn ra, vươn vai
Tính từ
stretchy
/ˈstretʃi/
co giãn, đàn hồi
2

Sơ đồ họ từ

stretch
Danh từstretchgốc
Động từstretchgốc
Tính từstretchy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstretch/stretʃ/

đoạn (đường); động tác giãn cơ

chỉ một đoạn dài của con đường/thời gian, hoặc động tác vươn duỗi cơ thể.

This is a quiet stretch of road.

Đây là một đoạn đường yên tĩnh.

Động từstretch/stretʃ/

kéo dài, giãn ra, vươn vai

dùng khi kéo giãn một vật đàn hồi, hoặc vươn duỗi cơ thể/tay chân.

She stretched her arms above her head.

Cô ấy vươn tay lên trên đầu.

Tính từstretchy/ˈstretʃi/

co giãn, đàn hồi

mô tả chất liệu vải có thể kéo giãn và trở về hình dạng ban đầu.

These trousers are made of stretchy fabric.

Chiếc quần này được làm từ vải co giãn.

4

Cụm từ thường gặp

stretch out
duỗi thẳng, nằm dài ra
a stretch of land
một dải đất
stretch your legs
duỗi/vận động chân
a stretchy material
một chất liệu co giãn
at a stretch
liên tục không nghỉ
stretch marks
vết rạn da
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của stretch trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I need to stretch my legs a bit for relax.→✓ I need to stretch my legs a bit to relax.

Dùng 'to relax' (to + động từ nguyên mẫu) để chỉ mục đích, không dùng 'for + V'.

✗ This fabric is very stretch.→✓ This fabric is very stretchy.

Sau 'very' cần tính từ, dùng 'stretchy' không dùng động từ 'stretch'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#stretch#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS