Họ từ stress
The Word Family of "stress"
Một gốc từ, ba dạng: stress (danh từ), stress (động từ, cùng dạng) và stressful (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stress /stres/ | sự căng thẳng; trọng âm (ngôn ngữ) | |
| Động từ | stress /stres/ | nhấn mạnh; gây căng thẳng cho | |
| Tính từ | stressful /ˈstresfl/ | gây căng thẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự căng thẳng; trọng âm (ngôn ngữ)
không đếm được khi nói về căng thẳng tâm lý; có nghĩa khác trong ngữ âm học (word stress).
She is under a lot of stress at work.
Cô ấy đang chịu rất nhiều căng thẳng trong công việc.
nhấn mạnh; gây căng thẳng cho
thường dùng ở dạng stress that + mệnh đề để nhấn mạnh một điểm.
I must stress the importance of being on time.
Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.
gây căng thẳng
mô tả sự việc/hoàn cảnh; người cảm thấy căng thẳng thì dùng stressed.
Moving house can be very stressful.
Chuyển nhà có thể rất căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cảm giác của người dùng stressed (tính từ), không dùng danh từ stress.
Sự việc gây căng thẳng dùng stressful, không dùng stressed.
Động từ stress + tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ on.
