GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stress

The Word Family of "stress"

Một gốc từ, ba dạng: stress (danh từ), stress (động từ, cùng dạng) và stressful (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstress
Động từstress
Tính từstressful
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
stress
/stres/
sự căng thẳng; trọng âm (ngôn ngữ)
Động từ
stress
/stres/
nhấn mạnh; gây căng thẳng cho
Tính từ
stressful
/ˈstresfl/
gây căng thẳng
2

Sơ đồ họ từ

stress
Danh từstressgốc
Động từstressgốc (chuyển loại)
Tính từstressful+ -ful
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstress/stres/

sự căng thẳng; trọng âm (ngôn ngữ)

không đếm được khi nói về căng thẳng tâm lý; có nghĩa khác trong ngữ âm học (word stress).

She is under a lot of stress at work.

Cô ấy đang chịu rất nhiều căng thẳng trong công việc.

Động từstress/stres/

nhấn mạnh; gây căng thẳng cho

thường dùng ở dạng stress that + mệnh đề để nhấn mạnh một điểm.

I must stress the importance of being on time.

Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.

Tính từstressful/ˈstresfl/

gây căng thẳng

mô tả sự việc/hoàn cảnh; người cảm thấy căng thẳng thì dùng stressed.

Moving house can be very stressful.

Chuyển nhà có thể rất căng thẳng.

4

Cụm từ thường gặp

under stress
chịu áp lực, căng thẳng
a stressful job
một công việc căng thẳng
feel stressed
cảm thấy căng thẳng
stress the importance of sth
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì
reduce stress
giảm căng thẳng
word stress
trọng âm từ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của stress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am very stress.→✓ I am very stressed.

Cảm giác của người dùng stressed (tính từ), không dùng danh từ stress.

✗ This job is very stressed.→✓ This job is very stressful.

Sự việc gây căng thẳng dùng stressful, không dùng stressed.

✗ He stress on the deadline.→✓ He stressed the deadline.

Động từ stress + tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ on.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#stress#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS