Họ từ strenuous
The Word Family of "strenuous"
Gốc từ strenuous tạo ra tính từ strenuous (gắng sức, vất vả), trạng từ strenuously (một cách kịch liệt) và danh từ strenuousness (tính chất vất vả).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | strenuous /ˈstrenjuəs/ | gắng sức, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực | |
| Trạng từ | strenuously /ˈstrenjuəsli/ | một cách gắng sức, kịch liệt | |
| Danh từ | strenuousness /ˈstrenjuəsnəs/ | tính chất gắng sức, vất vả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gắng sức, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
mô tả hoạt động cần nhiều sức lực hoặc nỗ lực thể chất/tinh thần.
Doctors advised him to avoid strenuous exercise.
Các bác sĩ khuyên anh ấy tránh tập thể dục cường độ cao.
một cách gắng sức, kịch liệt
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với deny/object strenuously (phản đối/phủ nhận kịch liệt).
She strenuously denied the accusation.
Cô ấy kịch liệt phủ nhận lời buộc tội.
tính chất gắng sức, vất vả
danh từ trừu tượng, ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết mô tả cường độ công việc.
The strenuousness of the training surprised the new recruits.
Cường độ vất vả của khóa huấn luyện khiến các tân binh bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của strenuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ denied cần trạng từ.
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ strenuous, không dùng trạng từ.

