GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ strength

The Word Family of "strength"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ strength ở dạng danh từ, động từ (strengthen), tính từ (strong) và trạng từ (strongly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstrength
Động từstrengthen
Tính từstrong
Trạng từstrongly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
strength
/streŋθ/
sức mạnh, sức lực; điểm mạnh
Động từ
strengthen
/ˈstreŋθn/
làm mạnh lên, củng cố
Tính từ
strong
/strɒŋ/
mạnh, khỏe mạnh
Trạng từ
strongly
/ˈstrɒŋli/
một cách mạnh mẽ
2

Sơ đồ họ từ

strength
Danh từstrengthgốc
Động từstrengthen+ -en
Tính từstronggốc (dạng liên quan)
Trạng từstrongly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstrength/streŋθ/

sức mạnh, sức lực; điểm mạnh

chỉ sức mạnh thể chất, tinh thần, hoặc điểm mạnh của ai đó (strengths and weaknesses).

Patience is one of her greatest strengths.

Sự kiên nhẫn là một trong những điểm mạnh lớn nhất của cô ấy.

Động từstrengthen/ˈstreŋθn/

làm mạnh lên, củng cố

diễn tả hành động làm cho thứ gì đó (mối quan hệ, cơ bắp, nền kinh tế) trở nên mạnh mẽ hơn.

Regular exercise strengthens your muscles.

Tập thể dục thường xuyên giúp cơ bắp của bạn khỏe hơn.

Tính từstrong/strɒŋ/

mạnh, khỏe mạnh

tính từ gốc mà danh từ strength bắt nguồn từ đó; mô tả người, vật hoặc lập luận có sức mạnh, độ bền cao.

He has a strong grip.

Anh ấy có lực nắm tay rất mạnh.

Trạng từstrongly/ˈstrɒŋli/

một cách mạnh mẽ

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ (strongly recommend, strongly built).

I strongly recommend this book.

Tôi khuyến khích mạnh mẽ cuốn sách này.

4

Cụm từ thường gặp

build up your strength
rèn luyện, tăng cường sức mạnh
strengths and weaknesses
điểm mạnh và điểm yếu
strengthen ties/relations
củng cố mối quan hệ
a strong argument
một lập luận thuyết phục
strongly believe/recommend
tin tưởng/khuyến khích mạnh mẽ
physical strength
sức mạnh thể chất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của strength trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very strength.→✓ He is very strong.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ strong, không dùng danh từ strength.

✗ Exercise strengths your body.→✓ Exercise strengthens your body.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng strengthen(s), không dùng danh từ strength(s).

✗ I strength believe in you.→✓ I strongly believe in you.

Bổ nghĩa cho động từ believe → dùng trạng từ strongly, không dùng danh từ strength.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#strength#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS