GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ strange

The Word Family of "strange"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ strange ở dạng tính từ, danh từ strangeness (sự kỳ lạ) và stranger (người lạ), cùng trạng từ strangely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstrangeness
Động từ–
Tính từstrange
Trạng từstrangely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
strange
/streɪndʒ/
kỳ lạ, lạ lùng
Danh từ
strangeness
/ˈstreɪndʒnəs/
sự kỳ lạ, tính chất khác thường
Danh từ (chỉ người)
stranger
/ˈstreɪndʒə(r)/
người lạ
Trạng từ
strangely
/ˈstreɪndʒli/
một cách kỳ lạ
2

Sơ đồ họ từ

strange
Tính từstrangegốc
Danh từstrangeness+ -ness
Danh từ (chỉ người)stranger+ -er
Trạng từstrangely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từstrange/streɪndʒ/

kỳ lạ, lạ lùng

mô tả điều gì đó khác thường, khó hiểu hoặc chưa từng gặp.

It's strange that he didn't call.

Thật lạ là anh ấy đã không gọi điện.

Danh từstrangeness/ˈstreɪndʒnəs/

sự kỳ lạ, tính chất khác thường

không đếm được, chỉ đặc điểm kỳ lạ của một sự việc hoặc tình huống.

The strangeness of the situation worried her.

Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô ấy lo lắng.

Danh từ (chỉ người)stranger/ˈstreɪndʒə(r)/

người lạ

chỉ người mà ta chưa từng gặp hoặc không quen biết.

Don't talk to strangers.

Đừng nói chuyện với người lạ.

Trạng từstrangely/ˈstreɪndʒli/

một cách kỳ lạ

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thường đứng đầu câu (Strangely, ...).

Strangely, the door was already open.

Kỳ lạ thay, cánh cửa đã mở sẵn.

4

Cụm từ thường gặp

a strange feeling
một cảm giác kỳ lạ
act strangely
cư xử một cách kỳ lạ
a total stranger
một người hoàn toàn xa lạ
strangely enough
kỳ lạ thay
strange to sb
xa lạ với ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của strange trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is a strange to me.→✓ He is a stranger to me.

Nói về người lạ cần danh từ stranger, không dùng tính từ strange.

✗ It's strange that he doesn't called.→✓ It's strange that he didn't call.

Mệnh đề sau 'that' cần chia đúng thì quá khứ đơn (didn't call), không trộn với hiện tại.

✗ She looked at me strange.→✓ She looked at me strangely.

Bổ nghĩa cho động từ 'looked' cần trạng từ strangely, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#strange#Tính từ#Danh từ#Danh từ (chỉ người)#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS