Họ từ stop
The Word Family of "stop"
Từ *stop* đóng hai vai trò quan trọng: stop là danh từ chỉ điểm dừng hoặc sự gián đoạn, và là động từ mang nghĩa dừng lại hoặc chấm dứt hành động.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stop /stɒp/ | điểm dừng, trạm dừng, sự gián đoạn | |
| Động từ | stop /stɒp/ | dừng lại, chấm dứt, ngừng làm gì |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điểm dừng, trạm dừng, sự gián đoạn
Chỉ nơi phương tiện dừng lại để đón/trả khách, hoặc sự tạm dừng trong hành trình. Cũng dùng trong *put a stop to sth* (chấm dứt điều gì).
The bus stop is right in front of the school.
Trạm xe buýt nằm ngay trước trường học.
dừng lại, chấm dứt, ngừng làm gì
Theo sau *stop* là danh động từ (*stop doing*) để chỉ chấm dứt hoàn toàn; hoặc *stop to do* để chỉ dừng lại nhằm làm việc khác — hai cấu trúc này khác nhau hoàn toàn.
Please stop talking and listen to me.
Vui lòng ngừng nói và lắng nghe tôi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*stop smoking* = cô ấy bỏ thuốc; *stop to smoke* = cô ấy dừng lại để hút thuốc. Hai nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Khi muốn nói mưa ngừng rơi (chấm dứt hành động), dùng V-ing sau *stop*.
Khi kể chuyện quá khứ, cần dùng thì quá khứ đơn (*stopped*).
