GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stop

The Word Family of "stop"

Danh từĐộng từ

Từ *stop* đóng hai vai trò quan trọng: stop là danh từ chỉ điểm dừng hoặc sự gián đoạn, và là động từ mang nghĩa dừng lại hoặc chấm dứt hành động.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
stop
/stɒp/
điểm dừng, trạm dừng, sự gián đoạn
Động từ
stop
/stɒp/
dừng lại, chấm dứt, ngừng làm gì
2

Sơ đồ họ từ

stop
Danh từstopgốc
Động từstopgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstop/stɒp/

điểm dừng, trạm dừng, sự gián đoạn

Chỉ nơi phương tiện dừng lại để đón/trả khách, hoặc sự tạm dừng trong hành trình. Cũng dùng trong *put a stop to sth* (chấm dứt điều gì).

The bus stop is right in front of the school.

Trạm xe buýt nằm ngay trước trường học.

Động từstop/stɒp/

dừng lại, chấm dứt, ngừng làm gì

Theo sau *stop* là danh động từ (*stop doing*) để chỉ chấm dứt hoàn toàn; hoặc *stop to do* để chỉ dừng lại nhằm làm việc khác — hai cấu trúc này khác nhau hoàn toàn.

Please stop talking and listen to me.

Vui lòng ngừng nói và lắng nghe tôi.

4

Cụm từ thường gặp

bus stop
trạm xe buýt
stop doing sth
ngừng làm gì
put a stop to sth
chấm dứt điều gì
come to a stop
dừng hẳn lại
non-stop
không dừng, liên tục
stop by
ghé qua
5

Lỗi thường gặp

She stopped to smoke.She stopped smoking.

*stop smoking* = cô ấy bỏ thuốc; *stop to smoke* = cô ấy dừng lại để hút thuốc. Hai nghĩa khác nhau hoàn toàn.

The rain stopped to fall.The rain stopped falling.

Khi muốn nói mưa ngừng rơi (chấm dứt hành động), dùng V-ing sau *stop*.

I stop at the red light.I stopped at the red light.

Khi kể chuyện quá khứ, cần dùng thì quá khứ đơn (*stopped*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS