Họ từ stolid
The Word Family of "stolid"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ stolid (điềm tĩnh), danh từ stolidity và trạng từ stolidly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | stolid /ˈstɒlɪd/ | điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, trơ | |
| Danh từ | stolidity /stəˈlɪdəti/ | tính điềm tĩnh, sự trơ lì cảm xúc | |
| Trạng từ | stolidly /ˈstɒlɪdli/ | một cách điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, trơ
mô tả người không dễ xúc động hay phản ứng, giữ vẻ mặt bình thản dù trong tình huống căng thẳng.
He remained stolid even when the news was terrible.
Anh ấy vẫn điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc dù tin tức rất tồi tệ.
tính điềm tĩnh, sự trơ lì cảm xúc
chỉ phẩm chất không dễ bị dao động hay biểu lộ cảm xúc của một người.
Her stolidity surprised everyone in the crisis.
Sự điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên trong lúc khủng hoảng.
một cách điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thản nhiên, không xúc động.
She stolidly ignored the insults.
Cô ấy điềm tĩnh lờ đi những lời sỉ nhục.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stolid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm stolid (điềm tĩnh, ít cảm xúc) với solid (chắc chắn, rắn) — phát âm gần giống nhưng nghĩa khác.
Stolidly mang nghĩa thản nhiên, không hợp với happily (vui vẻ) vì trái nghĩa về sắc thái cảm xúc.

