GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stolid

The Word Family of "stolid"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ stolid (điềm tĩnh), danh từ stolidity và trạng từ stolidly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstolidity
Động từ
Tính từstolid
Trạng từstolidly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
stolid
/ˈstɒlɪd/
điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, trơ
Danh từ
stolidity
/stəˈlɪdəti/
tính điềm tĩnh, sự trơ lì cảm xúc
Trạng từ
stolidly
/ˈstɒlɪdli/
một cách điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc
2

Sơ đồ họ từ

stolid
Tính từstolidgốc
Danh từstolidity+ -ity
Trạng từstolidly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từstolid/ˈstɒlɪd/

điềm tĩnh, ít biểu lộ cảm xúc, trơ

mô tả người không dễ xúc động hay phản ứng, giữ vẻ mặt bình thản dù trong tình huống căng thẳng.

He remained stolid even when the news was terrible.

Anh ấy vẫn điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc dù tin tức rất tồi tệ.

Danh từstolidity/stəˈlɪdəti/

tính điềm tĩnh, sự trơ lì cảm xúc

chỉ phẩm chất không dễ bị dao động hay biểu lộ cảm xúc của một người.

Her stolidity surprised everyone in the crisis.

Sự điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên trong lúc khủng hoảng.

Trạng từstolidly/ˈstɒlɪdli/

một cách điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thản nhiên, không xúc động.

She stolidly ignored the insults.

Cô ấy điềm tĩnh lờ đi những lời sỉ nhục.

4

Cụm từ thường gặp

remain stolid
giữ vẻ điềm tĩnh
a stolid expression
một vẻ mặt trơ, ít biểu cảm
stolid endurance
sự chịu đựng điềm tĩnh
react stolidly
phản ứng một cách điềm tĩnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của stolid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is solid about everything.He is stolid about everything.

Nhầm stolid (điềm tĩnh, ít cảm xúc) với solid (chắc chắn, rắn) — phát âm gần giống nhưng nghĩa khác.

She looked stolid happily.She looked stolidly calm.

Stolidly mang nghĩa thản nhiên, không hợp với happily (vui vẻ) vì trái nghĩa về sắc thái cảm xúc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#stolid#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS