Họ từ stimulate
The Word Family of "stimulate"
Gốc từ stimulate có bốn dạng phổ biến: động từ stimulate, danh từ stimulation, tính từ stimulating và trạng từ stimulatingly, thường xuất hiện trong văn phong học thuật, y tế và kinh tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ | kích thích, thúc đẩy, khuyến khích | |
| Danh từ | stimulation /ˌstɪmjuˈleɪʃn/ | sự kích thích; tác nhân kích thích | |
| Tính từ | stimulating /ˈstɪmjuleɪtɪŋ/ | kích thích, thú vị, đầy cảm hứng | |
| Trạng từ | stimulatingly /ˈstɪmjʊleɪtɪŋli/ | một cách kích thích, đầy cảm hứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kích thích, thúc đẩy, khuyến khích
Dùng khi muốn nói đến việc tạo ra phản ứng, tăng cường hoạt động hoặc kích thích sự phát triển. Thường gặp: stimulate growth, stimulate the economy, stimulate interest.
The government introduced new policies to stimulate economic growth.
Chính phủ đưa ra các chính sách mới nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế.
sự kích thích; tác nhân kích thích
Thường không đếm được khi nói về quá trình kích thích. Cũng có danh từ stimulus (số nhiều: stimuli) dùng nhiều trong khoa học.
Children need plenty of mental stimulation to develop properly.
Trẻ em cần nhiều kích thích tinh thần để phát triển đúng cách.
kích thích, thú vị, đầy cảm hứng
Mô tả điều gì khiến người ta hứng thú, tư duy tích cực hoặc cảm thấy được tiếp thêm năng lượng. Khác với stimulated (bị kích thích, chủ thể nhận tác động).
She found the lecture highly stimulating and thought-provoking.
Cô ấy thấy bài giảng rất kích thích tư duy và gợi mở nhiều suy nghĩ.
một cách kích thích, đầy cảm hứng
Bổ nghĩa cho động từ như speak/write/teach để mô tả cách khơi gợi hứng thú hoặc tư duy; theo nghĩa chủ động của stimulating (gây kích thích), không phải nghĩa bị động của stimulated.
The professor spoke stimulatingly about ancient philosophy, keeping everyone engaged.
Vị giáo sư nói chuyện đầy cảm hứng về triết học cổ đại, khiến mọi người đều bị cuốn hút.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stimulate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng -ing (stimulating) để mô tả thứ gây ra cảm xúc; -ed (stimulated) để mô tả người cảm thấy bị kích thích.
Người nhận tác động dùng stimulated (bị kích thích/hứng thú), không dùng stimulating.
Stimulate là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (economic growth), không dùng to + V.
