Họ từ steam
The Word Family of "steam"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ steam ở dạng danh từ, động từ và tính từ steamy — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | steam /stiːm/ | hơi nước | |
| Động từ | steam /stiːm/ | hấp (thức ăn); bốc hơi | |
| Tính từ | steamy /ˈstiːmi/ | đầy hơi nước, mù hơi nước; (nghĩa bóng) nóng bỏng, gợi cảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hơi nước
danh từ không đếm được, chỉ hơi nước bốc lên khi đun sôi nước; cụm 'let off steam' nghĩa bóng là xả stress.
Steam rose from the hot soup.
Hơi nước bốc lên từ tô súp nóng.
hấp (thức ăn); bốc hơi
nghĩa nấu ăn phổ biến là hấp thức ăn bằng hơi nước; nghĩa khác là tỏa/bốc hơi nước.
Steam the vegetables for five minutes.
Hấp rau trong năm phút.
đầy hơi nước, mù hơi nước; (nghĩa bóng) nóng bỏng, gợi cảm
mô tả không gian đầy hơi nước (phòng tắm); nghĩa bóng thân mật mô tả cảnh/nội dung lãng mạn nóng bỏng.
The bathroom mirror was steamy after her shower.
Gương phòng tắm mờ hơi nước sau khi cô ấy tắm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của steam trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Steam' không dùng trực tiếp để nói 'tức giận'; muốn diễn tả xả cơn giận dùng cụm 'let off steam'.
Ở dạng bị động, cần chia động từ steam thành steamed (quá khứ phân từ).
