Họ từ star
The Word Family of "star"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu star ở dạng danh từ, tính từ (starry) và động từ (đóng vai chính) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | star /stɑː/ | ngôi sao; ngôi sao (người nổi tiếng) | |
| Tính từ | starry /ˈstɑːri/ | đầy sao, lấp lánh như sao | |
| Động từ | star /stɑː/ | đóng vai chính (trong phim/kịch) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngôi sao; ngôi sao (người nổi tiếng)
danh từ chỉ thiên thể phát sáng trên bầu trời, hoặc nghĩa bóng chỉ người nổi tiếng.
You can see thousands of stars tonight.
Tối nay bạn có thể thấy hàng ngàn ngôi sao.
đầy sao, lấp lánh như sao
mô tả bầu trời có nhiều sao, thêm hậu tố -y.
They watched the starry sky together.
Họ cùng nhau ngắm bầu trời đầy sao.
đóng vai chính (trong phim/kịch)
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, thường đi với in (star in a movie).
She starred in a famous movie last year.
Cô ấy đóng vai chính trong một bộ phim nổi tiếng năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của star trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ starry để mô tả bầu trời có nhiều sao, không dùng danh từ star.
Động từ star (đóng vai chính) cần giới từ in trước tên phim.
Cách diễn đạt tự nhiên hơn là đặt star sau danh từ chỉ lĩnh vực (football star), không cần of.
