GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stand

The Word Family of "stand"

Từ stand có ba dạng: stand (danh từ: giá đỡ, khán đài; động từ: đứng) và standing (tính từ: đứng yên, thường xuyên, lâu dài).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstand
Động từstand
Tính từstanding
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
stand
/stænd/
giá đỡ, khán đài, quầy hàng, lập trường
Động từ
stand
/stænd/
đứng, chịu đựng, chịu được
Tính từ
standing
/ˈstændɪŋ/
đứng yên, thường trực, lâu dài
2

Sơ đồ họ từ

stand
Danh từstandgốc
Động từstandgốc
Tính từstanding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstand/stænd/

giá đỡ, khán đài, quầy hàng, lập trường

Có nhiều nghĩa: giá để đồ (music stand), khu khán đài (the north stand), quầy bán hàng ngoài trời (a food stand), hoặc lập trường quan điểm (take a stand).

The fans cheered loudly from the stands.

Khán giả hò reo ầm ĩ từ khán đài.

Động từstand/stænd/

đứng, chịu đựng, chịu được

Động từ bất quy tắc: stand – stood – stood. Ngoài nghĩa đứng, còn dùng trong cụm can't stand (không chịu được) và stand for (đại diện cho, ủng hộ).

I can't stand waiting in long queues.

Tôi không chịu được việc xếp hàng dài.

Tính từstanding/ˈstændɪŋ/

đứng yên, thường trực, lâu dài

Dùng trước danh từ để mô tả: standing ovation (khán giả đứng dậy vỗ tay), standing order (lệnh thường trực), a standing invitation (lời mời cố định).

The audience gave the performer a standing ovation.

Khán giả đứng dậy vỗ tay tán thưởng người biểu diễn.

4

Cụm từ thường gặp

stand up
đứng dậy
can't stand sth
không chịu được cái gì
stand for sth
đại diện cho, viết tắt của
a standing ovation
khán giả đứng dậy vỗ tay
take a stand
bày tỏ lập trường, phản đối
stand in line
đứng xếp hàng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của stand trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She standed up when the teacher came in.→✓ She stood up when the teacher came in.

Stand là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stood, không phải standed.

✗ I can't standing the noise.→✓ I can't stand the noise.

Sau động từ khiếm khuyết can't dùng động từ nguyên thể không to (stand), không dùng standing.

✗ USA stands for United States America.→✓ USA stands for United States of America.

Không bỏ giới từ of trong tên đầy đủ của quốc gia.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#stand#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS