Họ từ stand
The Word Family of "stand"
Từ *stand* có ba dạng: stand (danh từ: giá đỡ, khán đài; động từ: đứng) và standing (tính từ: đứng yên, thường xuyên, lâu dài).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stand /stænd/ | giá đỡ, khán đài, quầy hàng, lập trường | |
| Động từ | stand /stænd/ | đứng, chịu đựng, chịu được | |
| Tính từ | standing /ˈstændɪŋ/ | đứng yên, thường trực, lâu dài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giá đỡ, khán đài, quầy hàng, lập trường
Có nhiều nghĩa: giá để đồ (*music stand*), khu khán đài (*the north stand*), quầy bán hàng ngoài trời (*a food stand*), hoặc lập trường quan điểm (*take a stand*).
The fans cheered loudly from the stands.
Khán giả hò reo ầm ĩ từ khán đài.
đứng, chịu đựng, chịu được
Động từ bất quy tắc: stand – stood – stood. Ngoài nghĩa đứng, còn dùng trong cụm *can't stand* (không chịu được) và *stand for* (đại diện cho, ủng hộ).
I can't stand waiting in long queues.
Tôi không chịu được việc xếp hàng dài.
đứng yên, thường trực, lâu dài
Dùng trước danh từ để mô tả: *standing ovation* (khán giả đứng dậy vỗ tay), *standing order* (lệnh thường trực), *a standing invitation* (lời mời cố định).
The audience gave the performer a standing ovation.
Khán giả đứng dậy vỗ tay tán thưởng người biểu diễn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Stand* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *stood*, không phải *standed*.
Sau động từ khiếm khuyết *can't* dùng động từ nguyên thể không *to* (*stand*), không dùng *standing*.
Không bỏ giới từ *of* trong tên đầy đủ của quốc gia.
