Họ từ stabilise
The Word Family of "stabilise"
Gốc từ stabilise có ba dạng chính: động từ *stabilise*, danh từ *stability* và tính từ *stable* — cả ba đều thiết yếu khi thảo luận về kinh tế, chính trị hay khoa học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | stabilise /ˈsteɪbɪlaɪz/ | ổn định hoá, làm cho ổn định | |
| Danh từ | stability /stəˈbɪlɪti/ | sự ổn định, tính bền vững | |
| Tính từ | stable /ˈsteɪbl/ | ổn định, vững chắc, bền vững |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ổn định hoá, làm cho ổn định
Cả nội động từ (the situation stabilised) và ngoại động từ (they stabilised the patient). Cách viết Mỹ là stabilize.
The doctor worked to stabilise the patient's condition.
Bác sĩ đã nỗ lực ổn định tình trạng của bệnh nhân.
sự ổn định, tính bền vững
Thường không đếm được; dùng để mô tả trạng thái ổn định của một hệ thống, nền kinh tế, hay mối quan hệ.
Political stability is essential for economic growth.
Sự ổn định chính trị là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
ổn định, vững chắc, bền vững
Mô tả trạng thái không thay đổi đột ngột hay không bị lung lay. Trái nghĩa là unstable. Dùng cho người, vật, tình huống và bệnh nhân trong y tế.
The patient is now in a stable condition.
Bệnh nhân hiện đang ở trạng thái ổn định.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau need với nghĩa danh từ/vật cần thiết, dùng danh từ stability, không dùng tính từ stable.
Stabilise đã mang nghĩa làm cho ổn định, không cần thêm tính từ stable.
Sau động từ to be dùng tính từ stable, không dùng danh từ stability.
