Họ từ squalid
The Word Family of "squalid"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ squalid (bẩn thỉu), danh từ squalor và trạng từ squalidly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | squalid /ˈskwɒlɪd/ | bẩn thỉu, tồi tàn, nhếch nhác | |
| Danh từ | squalor /ˈskwɒlə(r)/ | cảnh bẩn thỉu, nghèo nàn, tồi tàn | |
| Trạng từ | squalidly /ˈskwɒlɪdli/ | một cách bẩn thỉu, tồi tàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bẩn thỉu, tồi tàn, nhếch nhác
mô tả nơi ở hoặc điều kiện sống rất bẩn và nghèo nàn, thường gây khó chịu.
The refugees lived in squalid conditions.
Những người tị nạn sống trong điều kiện bẩn thỉu, tồi tàn.
cảnh bẩn thỉu, nghèo nàn, tồi tàn
chỉ trạng thái hoặc môi trường sống bẩn thỉu, thiếu vệ sinh do nghèo đói.
The family lived in utter squalor.
Gia đình đó sống trong cảnh bẩn thỉu, nghèo khổ cùng cực.
một cách bẩn thỉu, tồi tàn
ít dùng, mô tả cách thức sống hoặc tồn tại trong điều kiện bẩn thỉu, nghèo nàn.
They existed squalidly in the abandoned building.
Họ tồn tại tồi tàn trong tòa nhà bỏ hoang.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của squalid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Squalor là danh từ, không dùng làm tính từ; cần dùng squalid để mô tả tính chất.
Sau giới từ 'in' cần danh từ (squalor), không dùng tính từ (squalid).

