Họ từ spurious
The Word Family of "spurious"
Gốc từ spurious tạo ra tính từ spurious (giả mạo, thiếu căn cứ), trạng từ spuriously (một cách giả mạo) và danh từ spuriousness (tính giả mạo).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | spurious /ˈspjʊəriəs/ | giả mạo, không có căn cứ, ngụy tạo | |
| Trạng từ | spuriously /ˈspjʊəriəsli/ | một cách giả mạo, thiếu căn cứ | |
| Danh từ | spuriousness /ˈspjʊəriəsnəs/ | tính giả mạo, sự thiếu căn cứ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giả mạo, không có căn cứ, ngụy tạo
mô tả lập luận, tuyên bố, hoặc vật phẩm trông có vẻ đúng/thật nhưng thực chất sai hoặc giả.
The report was based on spurious data.
Báo cáo được dựa trên dữ liệu ngụy tạo.
một cách giả mạo, thiếu căn cứ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách lập luận hoặc tuyên bố không có cơ sở thật.
He spuriously claimed to hold a medical degree.
Anh ta tuyên bố một cách thiếu căn cứ rằng mình có bằng y khoa.
tính giả mạo, sự thiếu căn cứ
danh từ trừu tượng, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc pháp lý.
Experts questioned the spuriousness of the document.
Các chuyên gia đặt nghi vấn về tính giả mạo của văn bản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của spurious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ evidence cần tính từ.
Bổ nghĩa cho động từ reasoned cần trạng từ.

